A Dong Silk Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他纺织衬衫
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ á Đông Silk
- 邮箱4
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
3
进口笔数
25
出口笔数
$712
进口金额
$7.9K
出口金额
2024-08-19
最近进口
2025-07-28
最近出口
2
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000407353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RREV1J |
| 成立日期 | 2004-12-16 |
| 联系地址 | 91 Trần Hưng Đạo, Phường Minh An, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Á ĐÔNG SILK |
| 企业英文名称 | A DONG SILK SERVICE & TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91 Trần Hưng Đạo, Phường Hội An, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842353910579 |
| 邮箱 | info@adongsilk.com |
| 官网 | www.adongsilk.com |
| 传真 | 02353910499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 511211 | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620319 | 男式纺织西服 |
| 620311 | 毛料套装 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 621590 | 非丝质领带 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $684 |
| 泰国 | 1 | $20 |
| 意大利 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $3.7K |
| 英国 | 3 | $1.1K |
| 加拿大 | 3 | $1.0K |
| 冰岛 | 2 | $486 |
| 新西兰 | 1 | $304 |
| 法国 | 1 | $300 |
| 丹麦 | 1 | $237 |
| 德国 | 1 | $230 |
| 荷兰 | 1 | $230 |
| 澳大利亚 | 1 | $225 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andrew Davidson | 英国 | 2 | $692 | 塑料纽扣、精梳羊毛布≤200g/m² |
| 108 Empire Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20 | 涤棉染色布、漂白棉布 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 519535dc6e9281a4f728cef099d4b94f | 2 | $664 | ||
| Alex Watts | 美国 | 1 | $596 | 其他纺织大衣、男式纺织西服 |
| Robert Pedicone | 美国 | 1 | $574 | 男式纺织套装、其他纺织衬衫 |
| Santo ehf | 冰岛 | 2 | $486 | 其他纺织衬衫、毛料套装 |
| Jago Sherman | 英国 | 1 | $456 | 男式纺织裤、其他纺织衬衫 |
| Mr. Scott Coblyn | 美国 | 1 | $416 | 棉针织T恤及背心、男式纺织西服 |
| Lawrence Rudolph | 美国 | 1 | $360 | 毛料套装 |
| Cameron Ramsey | 英国 | 1 | $350 | 男式纺织裤、男式纤维衬衫 |
| Harrison Chin | 加拿大 | 1 | $342 | 男式纺织套装、其他纺织衬衫 |
| Shady Lane Cottage | 法国 | 1 | $300 | 女式纺织套装 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 塑料纽扣 | ANDREW DAVIDSON | 英国 | $7 |
| 2024-08-18 | 塑料涂层织物 | ANDREW DAVIDSON | 英国 | $61 |
| 2024-08-18 | 混纺精梳毛织物 | ANDREW DAVIDSON | 英国 | $343 |
| 2024-08-08 | 其他纺织制品 | 108 EMPIRE TRADING CO LTD | 泰国 | $20 |
| 2023-08-11 | 塑料纽扣 | ANDREW DAVIDSON | 意大利 | $8 |
| 2023-08-10 | 丙烯酸机织物 | ANDREW DAVIDSON | 英国 | $61 |
| 2023-08-10 | 轻薄精梳毛织物 | ANDREW DAVIDSON | 英国 | $212 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 男式纺织西服 | — | 新西兰 | $250 |
| 2025-07-28 | 棉质衬衫 | — | 新西兰 | $35 |
| 2025-07-28 | 其他针织配件 | — | 新西兰 | $14 |
| 2025-07-28 | 其他针织配件 | — | 新西兰 | $5 |
| 2025-04-17 | 女式非合成套装 | MR BALLARD TREVER | 美国 | $225 |
| 2025-04-15 | 男式纺织裤 | MR CAMERON RAMSEY | 英国 | $270 |
| 2025-04-15 | 男式纺织裤 | MR CAMERON RAMSEY | 英国 | $10 |
| 2025-04-15 | 男式纤维衬衫 | MR CAMERON RAMSEY | 英国 | $70 |
| 2024-11-13 | 其他纺织连衣裙 | — | 美国 | $60 |
| 2024-11-13 | 其他鞋靴 | — | 美国 | $20 |