Phuoc Yen DN One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHướC YếN DN
1
进口笔数
32
出口笔数
$49.8K
进口金额
$1.67M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-10
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400445124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU07JFTR |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | Thôn 8, Xã Nhân Cơ, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHƯỚC YẾN DN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 8, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985864479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $49.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $213.9K |
| 越南 | 2 | $113.4K |
| 泰国 | 1 | $40.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.8K | 其他单一果蔬汁 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yidatong Information Technology Co., Ltd. | 8 | $460.9K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 | |
| Hangzhou Yuexing Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $275.7K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| Guangzhou Jisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $229.9K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| GUANGXI CHENXINLIN TRADING CO., LTD | 4 | $203.2K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 | |
| Higreen (Tianjin) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $200.8K | 冷冻虾、其他香蕉 |
| Bangkok Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 3 | $129.3K | 其他冷冻水果坚果、番石榴芒果山竹 |
| Guangzhou Yidatong Information Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.9K | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Guangzhou Yidatong Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.6K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| Hangzhou Yuexing Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.5K | 其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他单一果蔬汁 | Guangzhou Jisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $49.8K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 其他单一果蔬汁 | Guangzhou Jisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $38.9K |
| 2026-05-24 | 其他单一果蔬汁 | Guangzhou Jisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $49.8K |
| 2026-05-18 | 其他单一果蔬汁 | Guangzhou Jisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $41.4K |
| 2026-05-11 | 其他单一果蔬汁 | Higreen (Tianjin) Import & Export Trading Co., Ltd. | — | $45.0K |
| 2026-05-11 | 其他单一果蔬汁 | Higreen (Tianjin) Import & Export Trading Co., Ltd. | — | $45.0K |
| 2026-05-05 | 其他单一果蔬汁 | GUANGXI CHENXINLIN TRADING CO., LTD | — | $46.7K |
| 2026-04-20 | 其他单一果蔬汁 | Guangzhou Jisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $49.8K |
| 2026-04-17 | 其他单一果蔬汁 | GUANGXI CHENXINLIN TRADING CO., LTD | — | $49.9K |
| 2026-04-14 | 其他单一果蔬汁 | Guangzhou Jisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $49.8K |
| 2026-04-10 | 其他单一果蔬汁 | GUANGXI CHENXINLIN TRADING CO., LTD | — | $53.3K |