Khe Hop Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 减压阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHế HợP
2
进口笔数
0
出口笔数
$10.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601192881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HV11FD |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Nhà ông Tiên, xóm Phan, Xã Nam Cường, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẾ HỢP |
| 企业英文名称 | KHE HOP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Tiên, xóm Phan, Xã Nam Trực, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915918613 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 阀门龙头 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-02-11 | 减压阀 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $740 |
| 2026-02-11 | 阀门龙头 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $453 |
| 2026-02-11 | 阀门龙头 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $940 |
| 2026-02-11 | 减压阀 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-02-11 | 阀门龙头 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-02-11 | 减压阀 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-02-11 | 阀门龙头 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-22 | 减压阀 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-11-22 | 阀门龙头 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $480 |