Minh Hieu Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VUA GHế VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$49.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110142060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHGK46G |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | Số 32 Ngõ 195/41/1 Đường Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VUA GHẾ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CHAIR KING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 Ngõ 195/41/1 Đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84932244190 |
| 邮箱 | minhhieufurniture@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $49.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN CHAOSHENG FURNITURE CO., LTD | 中国 | 1 | $34.1K | 可调转椅 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Furuida Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 可调转椅 | FOSHAN CHAOSHENG FURNITURE CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-08 | 可调转椅 | FOSHAN CHAOSHENG FURNITURE CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 可调转椅 | FOSHAN CHAOSHENG FURNITURE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 可调转椅 | FOSHAN CHAOSHENG FURNITURE CO., LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-08 | 可调转椅 | FOSHAN CHAOSHENG FURNITURE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 可调转椅 | FOSHAN CHAOSHENG FURNITURE CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-08 | 可调转椅 | FOSHAN CHAOSHENG FURNITURE CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 可调转椅 | FOSHAN CHAOSHENG FURNITURE CO., LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-06-05 | 可调转椅 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-03-06 | 可调转椅 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |