Hifuco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THQ VIệT NAM
36
进口笔数
202
出口笔数
$561.9K
进口金额
$27.15M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-01-23
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109419857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF1VQ6C |
| 成立日期 | 2020-11-16 |
| 联系地址 | Thôn Sinh Liên, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THQ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THQ VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Sinh Liên, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84868556766 |
| 邮箱 | kinhdoanh@thqvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $551.5K |
| 泰国 | 2 | $10.3K |
| 日本 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 202 | $27.15M |
| 中国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xiaoou Industry Co., Ltd. | 中国 | 30 | $490.0K | 其他涂布纸、钳子镊子 |
| Shanghai KS Everlasting International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.0K | 其他离心泵、绘图仪器 |
| Suzhou Yiding Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他工业用纺织品 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $10.4K | LED照明装置、已装配物镜 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 183 | $27.12M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.9K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.7K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $2.0K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $299 | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | LED照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.2K |
| 2026-04-12 | LED照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $854 |
| 2026-04-12 | LED照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.2K |
| 2026-04-12 | LED照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $854 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-03 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-03 | 便携式电灯 | SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-03 | 其他电气开关 | SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-03 | 喷枪 | SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-03 | 硬质PVC管 | SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | LED照明装置 | CANON VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-23 | LED照明装置 | CANON VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-23 | 静止变流器 | CANON VIETNAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-01-23 | LED照明装置 | CANON VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-23 | 其他光学元件 | CANON VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2025-09-05 | 工业称重机30-5000公斤 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-09-05 | 压力测量仪 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-07-21 | 其他测量仪器 | SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-09 | 聚丙烯塑料 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $677 |
| 2025-05-26 | 其他测量仪器 | SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |