Hifuco Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THQ VIệT NAM

36
进口笔数
202
出口笔数
$561.9K
进口金额
$27.15M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-01-23
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 11 笔2023-10进口 $47.8K · 2 笔出口 $71.4K · 7 笔2023-11进口 $48.1K · 2 笔出口 $219.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 7 笔2024-02进口 $18.6K · 1 笔出口 $68.7K · 4 笔2024-03进口 $64.0K · 3 笔出口 $54.7K · 6 笔2024-04进口 $26.0K · 2 笔出口 $141.4K · 10 笔2024-05进口 $23.8K · 2 笔出口 $130.7K · 10 笔2024-06进口 $8.0K · 4 笔出口 $81.2K · 10 笔2024-07进口 $73.2K · 5 笔出口 $124.4K · 8 笔2024-08进口 $70.4K · 6 笔出口 $97.7K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 13 笔2024-10进口 $26.1K · 2 笔出口 $146.7K · 12 笔2024-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $39.4K · 5 笔2024-12进口 $17.7K · 1 笔出口 $29.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $230 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $533 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $677 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $286 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $318 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.7K · 1 笔出口 $299 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 11 笔2023-10进口 $47.8K · 2 笔出口 $71.4K · 7 笔2023-11进口 $48.1K · 2 笔出口 $219.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 7 笔2024-02进口 $18.6K · 1 笔出口 $68.7K · 4 笔2024-03进口 $64.0K · 3 笔出口 $54.7K · 6 笔2024-04进口 $26.0K · 2 笔出口 $141.4K · 10 笔2024-05进口 $23.8K · 2 笔出口 $130.7K · 10 笔2024-06进口 $8.0K · 4 笔出口 $81.2K · 10 笔2024-07进口 $73.2K · 5 笔出口 $124.4K · 8 笔2024-08进口 $70.4K · 6 笔出口 $97.7K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 13 笔2024-10进口 $26.1K · 2 笔出口 $146.7K · 12 笔2024-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $39.4K · 5 笔2024-12进口 $17.7K · 1 笔出口 $29.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $230 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $533 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $677 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $286 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $318 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.7K · 1 笔出口 $299 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109419857
企查查编码QVNTF1VQ6C
成立日期2020-11-16
联系地址Thôn Sinh Liên, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THQ VIỆT NAM
企业英文名称THQ VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Sinh Liên, Xã Bình Minh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84868556766
邮箱kinhdoanh@thqvietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820320钳子镊子
820411不可调扳手
820540手动螺丝刀
851310便携式电灯
820412可调扳手
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
821410餐具及刀片

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
851310便携式电灯
391739其他塑料管材
903033电测仪表
820411不可调扳手
846729其他电动手工具
820320钳子镊子
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$551.5K
泰国2$10.3K
日本1$90

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南202$27.15M
中国1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Xiaoou Industry Co., Ltd.中国30$490.0K其他涂布纸、钳子镊子
Shanghai KS Everlasting International Trading Co., Ltd.中国3$50.0K其他离心泵、绘图仪器
Suzhou Yiding Purification Equipment Co., Ltd.中国1$11.5K其他工业用纺织品
VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国2$10.4KLED照明装置、已装配物镜

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南183$27.12M钢化安全玻璃、其他塑料制品
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南6$13.9K高纯硅、其他钢铁制品
W & B Technology Co., Ltd.越南3$9.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$3.7K阀门龙头、电力控制板
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南2$2.0K其他铜制品、其他铝制品
Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$1.7K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd.越南1$1.0K其他车辆零件、车身零件
Canon Vietnam Co., Ltd.越南1$299其他印刷机零件、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12LED照明装置VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$4.2K
2026-04-12LED照明装置VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$854
2026-04-12LED照明装置VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$4.2K
2026-04-12LED照明装置VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$854
2026-04-03其他塑料制品SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$20
2026-04-03过滤净化器零件SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$4.5K
2026-04-03便携式电灯SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$15
2026-04-03其他电气开关SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$20
2026-04-03喷枪SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$9
2026-04-03硬质PVC管SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$5

出口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23LED照明装置CANON VIETNAM CO LTD越南$0
2026-01-23LED照明装置CANON VIETNAM CO LTD越南$0
2026-01-23静止变流器CANON VIETNAM CO LTD越南$164
2026-01-23LED照明装置CANON VIETNAM CO LTD越南$0
2026-01-23其他光学元件CANON VIETNAM CO LTD越南$135
2025-09-05工业称重机30-5000公斤INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$191
2025-09-05压力测量仪INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$95
2025-07-21其他测量仪器SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$1.5K
2025-06-09聚丙烯塑料INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$677
2025-05-26其他测量仪器SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Hifuco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →