Nguyen Trading Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XâY DựNG NGUYễN
1
进口笔数
4
出口笔数
$22
进口金额
$6.7K
出口金额
2024-08-28
最近进口
2026-01-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314220493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89XE60J |
| 成立日期 | 2017-02-07 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà IDC, Số 163 Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | NGUYEN TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 222 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918555418 |
| 邮箱 | truongnguyenbmt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $4.9K |
| 越南 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5cd7f9b22406f025a8dec5f470efd1fe | 1 | $22 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coast to Coast Designs, Inc. | 美国 | 2 | $4.9K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Coast to Coast Designs | 越南 | 2 | $1.8K | 带框玻璃镜、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 切割大理石 | XIAMEN THOUSAND DEGREE | 中国 | $22 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 加工大理石制品 | COAST TO COAST DESIGNS INC | 美国 | $2.8K |
| 2026-01-21 | 加工大理石制品 | COAST TO COAST DESIGNS INC | 美国 | $1.4K |
| 2025-08-26 | 加工大理石制品 | COAST TO COAST DESIGNS | 越南 | $647 |
| 2025-03-05 | 其他水泥制品 | COAST TO COAST DESIGNS INC | 美国 | $748 |
| 2024-12-21 | 加工大理石制品 | Coast to Coast Designs | 越南 | $1.1K |