ONEFOOD Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ONEFOOD

31
进口笔数
0
出口笔数
$738.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $244.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $244.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109298539
企查查编码QVNWRKF70H
成立日期2020-08-10
联系地址Lô 45-2 KCN Quang Minh mở rộng, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ONEFOOD
企业英文名称ONEFOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 45-2 KCN Quang Minh mở rộng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1811 - In ấn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391721乙烯聚合物硬管
391723硬质PVC管
020230冻去骨牛肉
391740塑料管件
320910丙烯酸/乙烯涂料
020714冷冻鸡肉块
030312冻太平洋鲑鱼
190531甜饼干
320890聚合物基油漆
392310塑料包装箱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度4$323.6K
科特迪瓦25$179.2K
智利1$152.0K
匈牙利1$83.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mondial Foods B.V.印度2$165.3K冻去骨牛肉
Alisha Enterprise印度2$158.3K冻去骨牛肉、糖果
Toyo Reizo Co., Ltd.智利1$152.0K冻鳟鱼、冻太平洋鲑鱼
Société Industrielle de Produits Plastiques et C科特迪瓦11$119.7K塑料管件、丙烯酸/乙烯涂料
Mondial Foods B.V.匈牙利1$83.2K冷冻鸡肉块
Industrial Co. of Plastics & C Products科特迪瓦4$18.8K硬质PVC管、塑料管件
Industrial Co. of Plastic Products & C科特迪瓦5$17.6K塑料管件、硬质PVC管
Societe Nouvelle Scierie Tiassale科特迪瓦1$17.4K热带木胶合板、热带木薄板
Ste. Nlle de Confiserie de Vridi科特迪瓦4$5.6K其他食品制剂、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-05冻太平洋鲑鱼Toyo Reizo Co., Ltd.智利$7.2K
2025-12-05冻太平洋鲑鱼Toyo Reizo Co., Ltd.智利$128.9K
2025-12-05冻太平洋鲑鱼Toyo Reizo Co., Ltd.智利$15.9K
2025-03-04乙烯聚合物硬管Industrial Co. of Plastics & C Products科特迪瓦$1.2K
2025-03-04硬质PVC管Industrial Co. of Plastics & C Products科特迪瓦$11.8K
2025-03-04乙烯聚合物硬管Industrial Co. of Plastics & C Products科特迪瓦$1.6K
2025-03-04塑料管件Industrial Co. of Plastics & C Products科特迪瓦$4.2K
2025-01-15乙烯聚合物硬管INDUSTRIAL CO OF PLASTIC PRODUCTS & C科特迪瓦$1.2K
2025-01-15乙烯聚合物硬管INDUSTRIAL CO OF PLASTIC PRODUCTS & C科特迪瓦$1.2K
2025-01-15塑料管件INDUSTRIAL CO OF PLASTIC PRODUCTS & C科特迪瓦$3.7K

相关企业 · 同类产品

ONEFOOD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →