ONEFOOD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONEFOOD
31
进口笔数
0
出口笔数
$738.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109298539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRKF70H |
| 成立日期 | 2020-08-10 |
| 联系地址 | Lô 45-2 KCN Quang Minh mở rộng, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONEFOOD |
| 企业英文名称 | ONEFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 45-2 KCN Quang Minh mở rộng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1811 - In ấn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $323.6K |
| 科特迪瓦 | 25 | $179.2K |
| 智利 | 1 | $152.0K |
| 匈牙利 | 1 | $83.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mondial Foods B.V. | 印度 | 2 | $165.3K | 冻去骨牛肉 |
| Alisha Enterprise | 印度 | 2 | $158.3K | 冻去骨牛肉、糖果 |
| Toyo Reizo Co., Ltd. | 智利 | 1 | $152.0K | 冻鳟鱼、冻太平洋鲑鱼 |
| Société Industrielle de Produits Plastiques et C | 科特迪瓦 | 11 | $119.7K | 塑料管件、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Mondial Foods B.V. | 匈牙利 | 1 | $83.2K | 冷冻鸡肉块 |
| Industrial Co. of Plastics & C Products | 科特迪瓦 | 4 | $18.8K | 硬质PVC管、塑料管件 |
| Industrial Co. of Plastic Products & C | 科特迪瓦 | 5 | $17.6K | 塑料管件、硬质PVC管 |
| Societe Nouvelle Scierie Tiassale | 科特迪瓦 | 1 | $17.4K | 热带木胶合板、热带木薄板 |
| Ste. Nlle de Confiserie de Vridi | 科特迪瓦 | 4 | $5.6K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 冻太平洋鲑鱼 | Toyo Reizo Co., Ltd. | 智利 | $7.2K |
| 2025-12-05 | 冻太平洋鲑鱼 | Toyo Reizo Co., Ltd. | 智利 | $128.9K |
| 2025-12-05 | 冻太平洋鲑鱼 | Toyo Reizo Co., Ltd. | 智利 | $15.9K |
| 2025-03-04 | 乙烯聚合物硬管 | Industrial Co. of Plastics & C Products | 科特迪瓦 | $1.2K |
| 2025-03-04 | 硬质PVC管 | Industrial Co. of Plastics & C Products | 科特迪瓦 | $11.8K |
| 2025-03-04 | 乙烯聚合物硬管 | Industrial Co. of Plastics & C Products | 科特迪瓦 | $1.6K |
| 2025-03-04 | 塑料管件 | Industrial Co. of Plastics & C Products | 科特迪瓦 | $4.2K |
| 2025-01-15 | 乙烯聚合物硬管 | INDUSTRIAL CO OF PLASTIC PRODUCTS & C | 科特迪瓦 | $1.2K |
| 2025-01-15 | 乙烯聚合物硬管 | INDUSTRIAL CO OF PLASTIC PRODUCTS & C | 科特迪瓦 | $1.2K |
| 2025-01-15 | 塑料管件 | INDUSTRIAL CO OF PLASTIC PRODUCTS & C | 科特迪瓦 | $3.7K |