Green Link Construction Corporation
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 医用消毒器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG GREEN LINK
18
进口笔数
1
出口笔数
$100.3K
进口金额
$100
出口金额
2025-06-04
最近进口
2024-07-18
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316257273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY9NABM |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | 50/6 Đường số 5, Cư xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG GREEN LINK |
| 企业英文名称 | GREEN LINK CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 50/6 Đường số 5, Cư xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84973893131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841920 | 医用消毒器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 18 | $100.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khachatur Mkrtchyan | 捷克 | 17 | $97.4K | 医用消毒器、其他9030仪器 |
| Khachatur Mkrtchyan | 新加坡 | 1 | $2.9K | 医用消毒器、其他9030仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khachatur Mkrtchyan | 捷克 | 1 | $100 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 医用消毒器 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $250 |
| 2025-06-04 | 医用消毒器 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $250 |
| 2025-06-04 | 医用消毒器 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $250 |
| 2025-06-04 | 医用消毒器 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $250 |
| 2025-06-04 | 医用消毒器 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $250 |
| 2025-06-04 | 医用消毒器 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $250 |
| 2025-06-04 | 医用消毒器 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $250 |
| 2025-06-04 | 医用消毒器 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $250 |
| 2025-06-04 | 医用消毒器 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $250 |
| 2025-06-04 | 医用消毒器 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $250 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 电力控制板 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $100 |