CMC Telecommunication Infrastructure Corporation

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hạ Tầng Viễn Thông Cmc

11
进口笔数
2
出口笔数
$144.2K
进口金额
$4.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-19
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $152 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-04进口 $198 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $152 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-04进口 $198 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102900049
企查查编码QVN8TYFD7H
成立日期2008-09-05
联系地址Tòa nhà CMC, Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG VIỄN THÔNG CMC
企业英文名称CMC TELECOMMUNICATION INFRASTRUCTURE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tòa nhà CMC, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+8419002020
邮箱info@cmctelecom.vn
传真+842437674686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.1636万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
830249贱金属配件
392390其他塑料包装制品
392640塑料装饰品
442199其他木制品
482010纸质文具
482110印刷标签
490199其他印刷品
701890灯工玻璃饰品
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$136.2K
美国3$7.9K
英国1$62

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nokia Solutions and Networks Oy芬兰2$112.5K通信设备、通信设备零件
AIWORLD TECHNOLOGY Co., Ltd.中国1$20.1K电气装置零件、非办公金属家具
Anixter Hong Kong Ltd.中国1$7.6K绝缘电线、其他塑料管材
Nokia Shanghai Bell Co., Ltd.中国1$2.5K通信设备零件、通信设备
Shaoguan Huirongxing Trade Co. Ltd.中国香港1$627其他电子IC、印刷电路
Lead On Logistics Co., Ltd.中国1$381广播电视发射机、电力控制板
National Engravers Inc.美国2$288其他木制品、塑料装饰品
Mr. Hong俄罗斯1$148棉质连衣裙、车辆后视镜
PDI Europe Ltd.英国1$62纸质文具、圆珠笔

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nokia Shanghai Bell Co., Ltd.中国2$4.9K通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17塑料装饰品NATIONAL ENGRAVERS INC美国$99
2026-04-17塑料装饰品NATIONAL ENGRAVERS INC美国$99
2025-04-15含CPU和I/O的ADP设备LEAD ON LOGISTICS CO LTD中国$138
2025-04-15含CPU和I/O的ADP设备LEAD ON LOGISTICS CO LTD中国$243
2025-04-04贱金属配件MR HONG中国$148
2025-04-03非办公金属家具AIWORLD TECHNOLOGY CO., LTD中国$20.1K
2025-02-28自动数据处理机处理部件Shaoguan Huirongxing Trade Co. Ltd.中国$371
2025-02-28自动数据处理机处理部件Shaoguan Huirongxing Trade Co. Ltd.中国$256
2025-02-11贱金属配件ANIXTER HONG KONG LTD美国$4.8K
2025-02-11贱金属配件ANIXTER HONG KONG LTD美国$2.9K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19通信设备零件NOKIA SHANGHAI BELL CO LTD中国$2.5K
2023-08-31通信设备零件NOKIA SHANGHAI BELL CO LTD中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

CMC Telecommunication Infrastructure Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →