CMC Telecommunication Infrastructure Corporation
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hạ Tầng Viễn Thông Cmc
11
进口笔数
2
出口笔数
$144.2K
进口金额
$4.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-19
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102900049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TYFD7H |
| 成立日期 | 2008-09-05 |
| 联系地址 | Tòa nhà CMC, Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG VIỄN THÔNG CMC |
| 企业英文名称 | CMC TELECOMMUNICATION INFRASTRUCTURE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà CMC, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +8419002020 |
| 邮箱 | info@cmctelecom.vn |
| 传真 | +842437674686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1636万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $136.2K |
| 美国 | 3 | $7.9K |
| 英国 | 1 | $62 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | 2 | $112.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| AIWORLD TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 电气装置零件、非办公金属家具 |
| Anixter Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 绝缘电线、其他塑料管材 |
| Nokia Shanghai Bell Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 通信设备零件、通信设备 |
| Shaoguan Huirongxing Trade Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $627 | 其他电子IC、印刷电路 |
| Lead On Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $381 | 广播电视发射机、电力控制板 |
| National Engravers Inc. | 美国 | 2 | $288 | 其他木制品、塑料装饰品 |
| Mr. Hong | 俄罗斯 | 1 | $148 | 棉质连衣裙、车辆后视镜 |
| PDI Europe Ltd. | 英国 | 1 | $62 | 纸质文具、圆珠笔 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nokia Shanghai Bell Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 塑料装饰品 | NATIONAL ENGRAVERS INC | 美国 | $99 |
| 2026-04-17 | 塑料装饰品 | NATIONAL ENGRAVERS INC | 美国 | $99 |
| 2025-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LEAD ON LOGISTICS CO LTD | 中国 | $138 |
| 2025-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LEAD ON LOGISTICS CO LTD | 中国 | $243 |
| 2025-04-04 | 贱金属配件 | MR HONG | 中国 | $148 |
| 2025-04-03 | 非办公金属家具 | AIWORLD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $20.1K |
| 2025-02-28 | 自动数据处理机处理部件 | Shaoguan Huirongxing Trade Co. Ltd. | 中国 | $371 |
| 2025-02-28 | 自动数据处理机处理部件 | Shaoguan Huirongxing Trade Co. Ltd. | 中国 | $256 |
| 2025-02-11 | 贱金属配件 | ANIXTER HONG KONG LTD | 美国 | $4.8K |
| 2025-02-11 | 贱金属配件 | ANIXTER HONG KONG LTD | 美国 | $2.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 通信设备零件 | NOKIA SHANGHAI BELL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-08-31 | 通信设备零件 | NOKIA SHANGHAI BELL CO LTD | 中国 | $2.5K |