Quoc Phan Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC PHAN

28
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $335.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $116.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $145.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $109.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $131.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $335.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $191.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $116.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $145.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $109.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $131.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $335.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $191.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315146073
企查查编码QVNW2AVH0S
成立日期2018-07-04
联系地址Số 56 Đường 55, Khu phố 9, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC PHAN
企业英文名称QUOC PHAN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+84919867869
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤
310100动植物肥料
310221硫酸铵肥料
310520氮磷钾肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$1.32M
比利时5$166.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd.中国10$533.9K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
CPF Potash Co., Ltd.越南8$327.2K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Sen Yang International Ltd.中国1$143.7K氮磷钾肥料、氯化铵
L Union (HK) Group Ltd.中国2$116.6K氯化铵、硫酸铵肥料
Hebei Sunin Technology Co., Ltd.中国3$93.4K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Guangxi Shiluotai Ecological Technology Co., Ltd.中国1$87.3K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd.中国1$86.3K片状肥料≤10公斤、氯化铵
Hebei Taget Ecological Fertilizer Co., Ltd.中国1$48.6K片状肥料≤10公斤
Fujian Anxi Foreign Trade Co., Ltd.中国1$47.8K蓄电池零件、装饰流苏

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17硫酸铵肥料SEN YANG INTERNATIONAL LTD中国$71.8K
2026-04-17硫酸铵肥料HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$23.9K
2026-04-17硫酸铵肥料SEN YANG INTERNATIONAL LTD中国$71.8K
2026-04-17硫酸铵肥料HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$23.9K
2026-03-17氮磷钾肥料HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$26.5K
2025-12-16动植物肥料CPF POTASH CO LTD比利时$35.4K
2025-07-19动植物肥料CPF POTASH CO LTD比利时$35.4K
2025-04-26片状肥料≤10公斤QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD中国$61.8K
2025-04-25片状肥料≤10公斤HEBEI TAGET ECOLOGICAL FERTILIZER CO LTD中国$48.6K
2025-04-25片状肥料≤10公斤QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD中国$42.5K

相关企业 · 同类产品

Quoc Phan Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →