Quoc Phan Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC PHAN
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315146073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2AVH0S |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | Số 56 Đường 55, Khu phố 9, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC PHAN |
| 企业英文名称 | QUOC PHAN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84919867869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.32M |
| 比利时 | 5 | $166.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $533.9K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 8 | $327.2K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Sen Yang International Ltd. | 中国 | 1 | $143.7K | 氮磷钾肥料、氯化铵 |
| L Union (HK) Group Ltd. | 中国 | 2 | $116.6K | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| Hebei Sunin Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Guangxi Shiluotai Ecological Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.3K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.3K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Hebei Taget Ecological Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.6K | 片状肥料≤10公斤 |
| Fujian Anxi Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.8K | 蓄电池零件、装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 硫酸铵肥料 | SEN YANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $71.8K |
| 2026-04-17 | 硫酸铵肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-17 | 硫酸铵肥料 | SEN YANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $71.8K |
| 2026-04-17 | 硫酸铵肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-03-17 | 氮磷钾肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-12-16 | 动植物肥料 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $35.4K |
| 2025-07-19 | 动植物肥料 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $35.4K |
| 2025-04-26 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $61.8K |
| 2025-04-25 | 片状肥料≤10公斤 | HEBEI TAGET ECOLOGICAL FERTILIZER CO LTD | 中国 | $48.6K |
| 2025-04-25 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $42.5K |