Minh Truc Communications Informatcs Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tin Học Và Truyền Thông Minh Trúc
11
进口笔数
0
出口笔数
$60.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304446269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43F51N5 |
| 成立日期 | 2006-07-12 |
| 联系地址 | 17 Nguyễn Hồng Đào, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC VÀ TRUYỀN THÔNG MINH TRÚC |
| 企业英文名称 | MINH TRUC COMMUNICATIONS INFORMATICS CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 384/8 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84903353340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $60.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QSAN TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 11 | $60.0K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 存储单元 | QSAN TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $4.1K |
| 2025-12-27 | 其他自动数据处理部件 | QSAN TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $643 |
| 2025-06-23 | 存储单元 | QSAN TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $3.8K |
| 2025-03-24 | 存储单元 | QSAN TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $7.1K |
| 2024-12-17 | 存储单元 | QSAN TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $3.4K |
| 2024-10-25 | 存储单元 | QSAN TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $3.5K |
| 2024-01-23 | 存储单元 | QSAN TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $12.1K |
| 2023-11-10 | 存储单元 | QSAN TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $3.9K |
| 2023-09-25 | 其他自动数据处理部件 | QSAN TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $2.2K |
| 2023-03-13 | 存储单元 | QSAN TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $9.5K |