Haetsal Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAETSAL VIệT NAM
26
进口笔数
16
出口笔数
$584.1K
进口金额
$14.0K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-01
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108282141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSB0PQN |
| 成立日期 | 2018-05-18 |
| 联系地址 | Số 8A, tổ dân phố Khúc Toại, Phường Khúc Xuyên, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAETSAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HAETSAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 147, Đường Lê Hồng Phong, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84389751884 |
| 邮箱 | Haetsalvn.coltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $584.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $14.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangnan Donghui Industrial Co., Ltd. | 中国 | 17 | $530.5K | 塑料涂布纸板、自粘塑料片 |
| TARGANIX GROUP LTD | 中国香港 | 2 | $46.9K | 其他催化剂制剂、初级硅氧烷 |
| Inkminic Logo Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.7K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $14.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 塑料涂布纸板 | CANGNAN DONGHUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-09 | 塑料涂布纸板 | CANGNAN DONGHUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-04 | 塑料涂布纸板 | TARGANIX GROUP LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-02-10 | 其他印刷机零件 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-01-29 | 塑料涂布纸板 | CANGNAN DONGHUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2025-12-29 | 塑料涂布纸板 | CANGNAN DONGHUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2025-12-01 | 其他印刷机零件 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-10-20 | 塑料涂布纸板 | CANGNAN DONGHUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $42.9K |
| 2025-08-21 | 塑料涂布纸板 | CANGNAN DONGHUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-06-09 | 塑料涂布纸板 | TARGANIX GROUP LTD | 中国 | $25.9K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | PET塑料片材 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $900 |
| 2026-04-01 | PET塑料片材 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $900 |
| 2026-03-26 | PET塑料片材 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $902 |
| 2026-02-02 | PET塑料片材 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $456 |
| 2026-01-30 | PET塑料片材 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $451 |
| 2025-08-02 | 自粘塑料片 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $902 |
| 2025-07-24 | 自粘塑料片 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $906 |
| 2025-03-29 | 自粘塑料片 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $927 |
| 2025-03-25 | 自粘塑料片 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $927 |
| 2024-09-03 | 自粘塑料片 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |