Bach Loc Phat Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 粒状矿渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BáCH LộC PHáT
65
进口笔数
235
出口笔数
$5.73M
进口金额
$6.88M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-03-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313626821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9G4ATA |
| 成立日期 | 2016-01-19 |
| 联系地址 | Phòng 802, Lầu 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57 - 59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÁCH LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | BACH LOC PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842866544189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261800 | 粒状矿渣 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $4.00M |
| 越南 | 26 | $1.41M |
| 日本 | 6 | $215.0K |
| 韩国 | 1 | $92.7K |
| 美国 | 1 | $16.2K |
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 154 | $6.50M |
| 越南 | 81 | $375.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 65 | $5.73M | 自推进起重机、起重车 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 154 | $6.50M | 非白波特兰水泥、热轧螺纹钢 |
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 越南 | 81 | $375.5K | 粒状矿渣、预制建筑构件 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 矿物粉碎机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2026-04-30 | 矿物粉碎机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-30 | 混凝土搅拌机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-30 | 矿物粉碎机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2026-04-30 | 矿物粉碎机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-30 | 矿物粉碎机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-30 | 混凝土搅拌机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-30 | 混凝土搅拌机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2026-04-30 | 混凝土搅拌机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-30 | 矿物粉碎机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $82.3K |
出口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 粒状矿渣 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $2.6K |
| 2026-03-24 | 非白波特兰水泥 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $5.3K |
| 2026-03-11 | 粒状矿渣 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $5.4K |
| 2026-03-08 | 非白波特兰水泥 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $9.9K |
| 2026-02-04 | 粒状矿渣 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $2.7K |
| 2026-02-02 | 粒状矿渣 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $2.6K |
| 2026-01-30 | 非白波特兰水泥 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $4.7K |
| 2026-01-25 | 粒状矿渣 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $5.4K |
| 2026-01-23 | 非白波特兰水泥 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $8.7K |
| 2026-01-22 | 粒状矿渣 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $5.4K |