Anivacc Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ANIVACC
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109598155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND12XESD |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | Số 42, ngách 8/11/36 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ANIVACC |
| 企业英文名称 | ANIVACC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, ngách 8/11/36 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84398947686 |
| 邮箱 | anivacc.marketing@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300215 | 血液制品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.40M |
| 阿根廷 | 5 | $92.6K |
| 古巴 | 1 | $27.5K |
| 土耳其 | 1 | $23.6K |
| 德国 | 2 | $19.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6.8K |
| 印度 | 3 | $9 |
| 中国台湾 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sinder Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $760.0K | 兽用疫苗及毒素、医用动物物质 |
| Jiangxi Bolai Pharmacy Co., Ltd. | 中国 | 11 | $480.2K | 抗生素药品、维生素药品 |
| Henan Wix Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $134.9K | 兽用疫苗及毒素、猫狗饲料 |
| O.V.E.R. Organizacion Veterinaria Regional S.R.L. | 阿根廷 | 4 | $73.6K | 其他零售药品、激素抗生素药品 |
| Henan Muxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Raydel Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $27.5K | 其他食品制剂、兽用疫苗及毒素 |
| Solinkon Dis Ticaret Ve Sanayi Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $23.6K | 猫狗饲料、维生素C及衍生物 |
| Bewital Agri GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $19.9K | 猫狗饲料、油菜籽油渣 |
| Over Organicasion Veterinaria Regional S.R.L. | 阿根廷 | 1 | $19.1K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Vivo Bio Sciences | 印度 | 2 | $8 | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 兽用疫苗及毒素 | HENAN WIX BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-01 | 兽用疫苗及毒素 | HENAN WIX BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $963 |
| 2026-04-01 | 兽用疫苗及毒素 | HENAN WIX BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-01 | 兽用疫苗及毒素 | HENAN WIX BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $704 |
| 2026-04-01 | 兽用疫苗及毒素 | HENAN WIX BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $704 |
| 2026-04-01 | 兽用疫苗及毒素 | HENAN WIX BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $963 |
| 2026-03-27 | 血液制品 | SHANDONG SINDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $83.7K |
| 2026-03-26 | 抗生素药品 | HENAN MUXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-03-26 | 其他零售药品 | HENAN MUXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-26 | 抗生素药品 | HENAN MUXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.2K |