Trade & Business Development Co., Ltd. Nhan Hoa
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV KINH DOANH PHáT TRIểN NHâN HòA
44
进口笔数
0
出口笔数
$243.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317626043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEYANC8 |
| 成立日期 | 2022-12-29 |
| 联系地址 | 11a Lý Đạo Thành, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV KINH DOANH PHÁT TRIỂN NHÂN HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11a Lý Đạo Thành, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 0924745170 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843680 | 其他农林机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $236.0K |
| 日本 | 1 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yihua Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 42 | $229.7K | 土方机械零件、750W-75kW交流电机 |
| Ningbo Fomen International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 千毫升以下汽车、自行车零件及鞍座 |
| Linhai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 摩托车及配件、千毫升以下汽车 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 其他农林机械 | LINHAI CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-07-05 | 其他农林机械 | NINGBO FOMEN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-04-25 | 土方机械零件 | YIWU YIHUA ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $2.5K |
| 2023-04-25 | 土方机械零件 | YIWU YIHUA ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $2.5K |
| 2023-04-25 | 土方机械零件 | YIWU YIHUA ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $180 |
| 2023-04-24 | 土方机械零件 | YIWU YIHUA ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $180 |
| 2023-04-24 | 土方机械零件 | YIWU YIHUA ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $180 |
| 2023-04-24 | 土方机械零件 | YIWU YIHUA ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $2.5K |
| 2023-04-24 | 土方机械零件 | YIWU YIHUA ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $2.5K |
| 2023-04-24 | 土方机械零件 | YIWU YIHUA ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $60 |