HC Import Export & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 773 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Hc
773
进口笔数
1
出口笔数
$15.69M
进口金额
$17.9K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2023-11-03
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107497056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWQ8YQ3 |
| 成立日期 | 2016-07-05 |
| 联系地址 | Tầng 1 và tầng 2 số 522 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HC |
| 企业英文名称 | HC IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, số 15 ngách 63 ngõ Quỳnh, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912488627 |
| 邮箱 | hc.ietco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 773 | $15.69M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanna One Trading Co., Ltd. | 泰国 | 657 | $12.95M | 零售清洁粉剂、瓦楞纸箱 |
| Siri Laboratories Co., Ltd. | 泰国 | 85 | $1.91M | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| Mmk Plus International Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $732.2K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Bio-Coslab Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $36.9K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| Bio Coslab Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $36.5K | 零售清洁粉剂、其他护发品 |
| Re X Products Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $28.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bio Coslab Vietnam Cosmetic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.9K | 塑料封口件、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 773)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 零售清洁粉剂 | Wanna One Trading Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-18 | 零售清洁粉剂 | Wanna One Trading Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-18 | 零售清洁粉剂 | Wanna One Trading Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-18 | 零售清洁粉剂 | Wanna One Trading Co., Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-18 | 零售清洁粉剂 | Wanna One Trading Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-18 | 零售清洁粉剂 | Wanna One Trading Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-18 | 零售清洁粉剂 | Wanna One Trading Co., Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-18 | 零售清洁粉剂 | Wanna One Trading Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | Wanna One Trading Co., Ltd. | 泰国 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | Wanna One Trading Co., Ltd. | 泰国 | $6.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 其他护发品 | BIO COSLAB VIETNAM COSMETIC CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2023-11-03 | 其他护发品 | BIO COSLAB VIETNAM COSMETIC CO LTD | 越南 | $8.9K |