Kien Linh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 其他鲜切花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KIêN LINH
121
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300812530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK32NX49 |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | Số nhà 094, Đường Phan Chu Trinh, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIÊN LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 094, Đường Phan Chu Trinh, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0968050966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $1.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $586.5K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Kunming Busy Embellish Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $293.0K | 其他鲜切花、鲜切枝叶 |
| Chongqing Shunlucheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.7K | 其他鲜切花、鲜切玫瑰 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.3K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Yunnan Xingyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $66.0K | 其他鲜切花、鲜切康乃馨 |
| Yunnan Chengyun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.4K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Tonghai Qingquan Agricultural Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.0K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Hunan Xiangjia Juyou Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.8K | 橙子、柑橘 |
| Guizhou Kuaihaosheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.1K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 滚珠轴承 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $211 |
| 2024-11-12 | 其他橡胶带 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $79 |
| 2024-11-12 | 内燃机滤油器 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17 |
| 2024-11-12 | 车桥及零件 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-11-12 | 自动断路器 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-12 | 土方机械零件 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $294 |
| 2024-11-12 | 压力测量仪 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-11-12 | 内燃机滤油器 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $62 |
| 2024-11-12 | 滚珠轴承 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $31 |
| 2024-11-12 | 内燃机滤油器 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $80 |