An Tin Foods Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM AN TíN
52
进口笔数
57
出口笔数
$3.28M
进口金额
$5.14M
出口金额
2025-05-19
最近进口
2026-04-21
最近出口
22
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317478282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1JEQH8 |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | Tầng 3 - Tòa nhà An Phú Plaza 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM AN TÍN |
| 企业英文名称 | AN TIN FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 - Tòa nhà An Phú Plaza 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84938800119 |
| 邮箱 | foods@antinfoods.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030319 | 其他冻鲑鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030432 | 鲜鲶鱼片 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 38 | $2.17M |
| 巴基斯坦 | 10 | $668.3K |
| 越南 | 1 | $197.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $161.0K |
| 日本 | 1 | $85.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $3.64M |
| 越南 | 15 | $1.29M |
| 加拿大 | 1 | $67.2K |
| 伊拉克 | 2 | $51.5K |
| 中国台湾 | 2 | $46.2K |
| 日本 | 2 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ahmed Foods | 印度 | 8 | $566.1K | 其他冷冻鱼、冻罗非鱼 |
| A.U. Fisheries | 巴基斯坦 | 5 | $474.5K | 其他冷冻鱼、冷冻烟熏蟹 |
| Abiha Sea Foods | 印度 | 4 | $234.5K | 其他冷冻鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| Keshodwala Foods | 印度 | 3 | $233.2K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Quality Marine Exports | 印度 | 5 | $175.0K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Honest Frozen Foods Co. | 印度 | 2 | $152.5K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Monsoon Fisheries | 印度 | 4 | $133.1K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Rameshwar Cold Storage | 印度 | 2 | $129.1K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Shivganga Marine Products Unit II | 印度 | 2 | $127.2K | 其他冷冻鱼 |
| Faiz Marine Exports | 印度 | 2 | $125.1K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seafarers, Inc. | 美国 | 32 | $3.56M | 冷冻鱼片、鱼肉制品 |
| Seafarers, Inc. | 越南 | 13 | $1.27M | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Fish Brothers Inc. | 美国 | 1 | $76.4K | 冷冻虾、冻罗非鱼 |
| Henlong Oriental Gifts & Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $67.2K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Sama Al Jaber Co. | 伊拉克 | 2 | $51.5K | 冻去骨牛肉、其他冷冻鱼 |
| fd1f758e5fbb36751d85f3639963daf0 | 1 | $46.4K | ||
| KENYEARS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $46.2K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Eurofoodlink International B.V. | 越南 | 1 | $16.6K | 冷冻鱼片、冷冻虾 |
| Blue Venture Inc. | 美国 | 1 | $70 | 冻罗非鱼、冷冻鱼片 |
| OCEAN TREASURE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16 | 冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 其他冷冻鱼 | Faiz Marine Exports | 印度 | $63.7K |
| 2025-04-22 | 其他冷冻鱼 | SINGULARITY TRADERS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $30.1K |
| 2025-04-03 | 其他冷冻鱼 | MONSOON FISHERIES | 印度 | $28.6K |
| 2025-04-03 | 其他冷冻鱼 | MONSOON FISHERIES | 印度 | $1.9K |
| 2025-04-03 | 其他冷冻鱼 | MONSOON FISHERIES | 印度 | $3.2K |
| 2025-03-29 | 其他冷冻鱼 | SINGULARITY TRADERS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $25.8K |
| 2025-03-24 | 其他冷冻鱼 | FAIZ MARINE EXPORTS | 印度 | $61.4K |
| 2025-03-24 | 其他冷冻鱼 | PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | $92.5K |
| 2025-03-22 | 其他冷冻鱼 | MONSOON FISHERIES | 印度 | $7.5K |
| 2025-03-22 | 其他冷冻鱼 | A U FISHERIES | 巴基斯坦 | $95.1K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 冷冻鲤鱼 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $11.0K |
| 2026-04-21 | 其他干鱼 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻软体动物 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $13.6K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $5.7K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $4.5K |