An Tin Foods Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM AN TíN

52
进口笔数
57
出口笔数
$3.28M
进口金额
$5.14M
出口金额
2025-05-19
最近进口
2026-04-21
最近出口
22
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $489.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 1 笔2023-09进口 $33.8K · 1 笔出口 $196.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35 · 1 笔2023-11进口 $265.3K · 2 笔出口 $150.4K · 1 笔2023-12进口 $103.7K · 3 笔出口 $282.1K · 6 笔2024-01进口 $117.6K · 3 笔出口 $177.9K · 2 笔2024-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $208.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 2 笔2024-04进口 $81.2K · 2 笔出口 $376.2K · 4 笔2024-05进口 $148.5K · 2 笔出口 $351.3K · 4 笔2024-06进口 $64.6K · 1 笔出口 $206.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.1K · 3 笔2024-11进口 $207.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $299.8K · 5 笔出口 $407.4K · 2 笔2025-01进口 $438.3K · 7 笔出口 $212.6K · 1 笔2025-02进口 $290.6K · 4 笔出口 $224.6K · 1 笔2025-03进口 $401.2K · 6 笔出口 $489.7K · 2 笔2025-04进口 $63.8K · 2 笔出口 $351.9K · 3 笔2025-05进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $290.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 1 笔2023-09进口 $33.8K · 1 笔出口 $196.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35 · 1 笔2023-11进口 $265.3K · 2 笔出口 $150.4K · 1 笔2023-12进口 $103.7K · 3 笔出口 $282.1K · 6 笔2024-01进口 $117.6K · 3 笔出口 $177.9K · 2 笔2024-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $208.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 2 笔2024-04进口 $81.2K · 2 笔出口 $376.2K · 4 笔2024-05进口 $148.5K · 2 笔出口 $351.3K · 4 笔2024-06进口 $64.6K · 1 笔出口 $206.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.1K · 3 笔2024-11进口 $207.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $299.8K · 5 笔出口 $407.4K · 2 笔2025-01进口 $438.3K · 7 笔出口 $212.6K · 1 笔2025-02进口 $290.6K · 4 笔出口 $224.6K · 1 笔2025-03进口 $401.2K · 6 笔出口 $489.7K · 2 笔2025-04进口 $63.8K · 2 笔出口 $351.9K · 3 笔2025-05进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $290.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317478282
企查查编码QVNJ1JEQH8
成立日期2022-09-19
联系地址Tầng 3 - Tòa nhà An Phú Plaza 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM AN TÍN
企业英文名称AN TIN FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3 - Tòa nhà An Phú Plaza 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin
电话+84938800119
邮箱foods@antinfoods.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030319其他冻鲑鱼
030489冷冻鱼片

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
160420鱼肉制品
030389其他冷冻鱼
030323冻罗非鱼
030359其他冷冻鱼
030325冷冻鲤鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030432鲜鲶鱼片
030559其他干鱼
030743冻墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度38$2.17M
巴基斯坦10$668.3K
越南1$197.2K
印度尼西亚2$161.0K
日本1$85.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国34$3.64M
越南15$1.29M
加拿大1$67.2K
伊拉克2$51.5K
中国台湾2$46.2K
日本2$6

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ahmed Foods印度8$566.1K其他冷冻鱼、冻罗非鱼
A.U. Fisheries巴基斯坦5$474.5K其他冷冻鱼、冷冻烟熏蟹
Abiha Sea Foods印度4$234.5K其他冷冻鱼、冻黄鳍金枪鱼
Keshodwala Foods印度3$233.2K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Quality Marine Exports印度5$175.0K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Honest Frozen Foods Co.印度2$152.5K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Monsoon Fisheries印度4$133.1K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Rameshwar Cold Storage印度2$129.1K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Shivganga Marine Products Unit II印度2$127.2K其他冷冻鱼
Faiz Marine Exports印度2$125.1K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seafarers, Inc.美国32$3.56M冷冻鱼片、鱼肉制品
Seafarers, Inc.越南13$1.27M冷冻鱼片、其他冷冻鱼
Fish Brothers Inc.美国1$76.4K冷冻虾、冻罗非鱼
Henlong Oriental Gifts & Foods Co., Ltd.越南1$67.2K其他食品制剂、制备面食
Sama Al Jaber Co.伊拉克2$51.5K冻去骨牛肉、其他冷冻鱼
fd1f758e5fbb36751d85f3639963daf01$46.4K
KENYEARS ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$46.2K金枪鱼/鲣鱼制品
Eurofoodlink International B.V.越南1$16.6K冷冻鱼片、冷冻虾
Blue Venture Inc.美国1$70冻罗非鱼、冷冻鱼片
OCEAN TREASURE CO LTD中国台湾1$16冷冻鱼片

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-19其他冷冻鱼Faiz Marine Exports印度$63.7K
2025-04-22其他冷冻鱼SINGULARITY TRADERS (PRIVATE) LTD巴基斯坦$30.1K
2025-04-03其他冷冻鱼MONSOON FISHERIES印度$28.6K
2025-04-03其他冷冻鱼MONSOON FISHERIES印度$1.9K
2025-04-03其他冷冻鱼MONSOON FISHERIES印度$3.2K
2025-03-29其他冷冻鱼SINGULARITY TRADERS (PRIVATE) LTD巴基斯坦$25.8K
2025-03-24其他冷冻鱼FAIZ MARINE EXPORTS印度$61.4K
2025-03-24其他冷冻鱼PT AJAIB TOHA PUTRA印度尼西亚$92.5K
2025-03-22其他冷冻鱼MONSOON FISHERIES印度$7.5K
2025-03-22其他冷冻鱼A U FISHERIES巴基斯坦$95.1K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他冷冻鱼HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD加拿大$3.9K
2026-04-21冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD加拿大$8.5K
2026-04-21冷冻鲤鱼HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD加拿大$1.9K
2026-04-21其他冷冻鱼HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD加拿大$4.3K
2026-04-21其他冷冻鱼HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD加拿大$11.0K
2026-04-21其他干鱼HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD加拿大$2.2K
2026-04-21其他冷冻软体动物HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD加拿大$13.6K
2026-04-21其他冷冻鱼HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD加拿大$5.2K
2026-04-21其他冷冻鱼HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD加拿大$5.7K
2026-04-21其他冷冻鱼HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD加拿大$4.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

An Tin Foods Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →