THT VIETNAM TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 无机涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM Và DịCH Vụ THT VIệT NAM
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$30.9K
出口金额
—
最近进口
2025-02-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901118078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q3M4DW |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Cộng Hòa, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VÀ DỊCH VỤ THT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cộng Hòa, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842213666656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 843120 | 机械零件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $30.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | 23 | $13.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | 22 | $13.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | 4 | $3.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 无机涂布纸 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $592 |
| 2025-02-07 | 无机涂布纸 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $690 |
| 2025-01-24 | 无机涂布纸 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $695 |
| 2025-01-08 | 无机涂布纸 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $595 |
| 2024-12-27 | 无机涂布纸 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $595 |
| 2024-12-05 | 无机涂布纸 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $793 |
| 2024-11-27 | 无机涂布纸 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $794 |
| 2024-11-05 | 无机涂布纸 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $397 |
| 2024-10-28 | 无机涂布纸 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $400 |
| 2024-10-05 | 无机涂布纸 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $750 |