VIETSTAR JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETSTAR
18
进口笔数
0
出口笔数
$384.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304277691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE00B714 |
| 成立日期 | 2009-04-24 |
| 联系地址 | Khu liên hợp xử lý chất thải rắn Tây Bắc, Xã Thái Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETSTAR |
| 企业英文名称 | VIETSTAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu liên hợp xử lý chất thải rắn Tây Bắc, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các dự án đã được cấp Giấy phép đầu tư / Giấy chứng nhận đầu tư/ Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện quy định tại các tài liệu này. Thông báo này chỉ chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài quy định tại Khoản 1 Điều 22 Luật Đầu tư khi thực hiện việc mua lại cổ phần trong Tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh như nêu trên. Việc chuyển nhượng cổ phần phải phù hợp với các Giấy phép đã được cấp (nếu có) và được thực hiện theo đúng quy định hiện hành. Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại Văn bản đăng ký mua phần vốn góp lập ngày 02 tháng 11 năm 2021; tiếp tục thực hiện đúng tiến độ, nội dung theo đúng quy định tại Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư đồng thời chấp thuận nhà đầu tư số 3413/QĐ-UBND ngày 22/9/2021 do Ủy ban nhân dân Thành phố cấp cho dự án 'Nhà máy tích hợp xử lý chất thải rắn Vietstar' của Công ty Cổ phần Vietstar. 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842837922121 |
| 传真 | 0837922122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,122.125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 731511 | 滚子链 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 843139 | 机械零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $294.9K |
| 美国 | 2 | $56.8K |
| 荷兰 | 2 | $12.4K |
| 德国 | 1 | $11.4K |
| 法国 | 1 | $7.4K |
| 英国 | 1 | $1.2K |
| 丹麦 | 1 | $495 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI STAVN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 10 | $276.8K | 其他钢铁制品、8477机器零件 |
| M & J DENMARK A | 丹麦 | 4 | $65.9K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| CHONGQING SANFENG COVANTA ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $18.1K | 非电炉零件、其他钢铁结构体 |
| NIHOT RECYCLING TECHNOLOGY | 荷兰 | 2 | $12.4K | 矿物处理机器、矿物加工机零件 |
| WESTERIA GMBH | 德国 | 1 | $11.4K | 皮带输送机、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 药芯焊丝 | WUXI STAVN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁结构体 | CHONGQING SANFENG COVANTA ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $695.3K |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | WUXI STAVN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-01-08 | 机械零件 | WUXI STAVN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-01-08 | 8477机器零件 | WUXI STAVN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-08 | 齿轮及变速器 | WUXI STAVN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-19 | 其他钢铁结构体 | CHONGQING SANFENG COVANTA ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-09-24 | 滚子链 | WUXI STAVN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-09-24 | 其他钢铁制品 | WUXI STAVN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2025-09-24 | 齿轮及变速器 | WUXI STAVN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |