Tung Lam Trade Services & Import-Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 600 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XNK TùNG LâM

9
进口笔数
600
出口笔数
$394.4K
进口金额
$2.35B
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $259.3K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 49 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 51 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 53 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $371.6K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $769.9K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $688.2K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $214.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $865.7K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 22 笔2024-08进口 $100.1K · 3 笔出口 $1.44M · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $642.5K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.79M · 39 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $383.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $498.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 8 笔2025-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $284.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $184.0K · 3 笔出口 $958.3K · 3 笔2025-12进口 $91.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 6 笔2026-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $1.80M · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $259.3K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 49 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 51 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 53 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $371.6K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $769.9K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $688.2K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $214.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $865.7K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 22 笔2024-08进口 $100.1K · 3 笔出口 $1.44M · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $642.5K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.79M · 39 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $383.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $498.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 8 笔2025-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $284.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $184.0K · 3 笔出口 $958.3K · 3 笔2025-12进口 $91.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 6 笔2026-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $1.80M · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 10 笔

工商档案

企业注册号2400939020
企查查编码QVNU2877C8
成立日期2022-05-19
联系地址Số 06, đường Ngô Gia Tự 1, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XNK TÙNG LÂM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 06, đường Ngô Gia Tự 1, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84985774466
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
120242去壳花生

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度4$275.2K
越南3$100.1K
老挝2$19.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南108$2.31B
中国484$37.59M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shreeji Protein印度4$275.2K去壳花生、花生
Guangxi Longtai International Trade Co., Ltd.越南3$100.1K木薯淀粉
Lao Tianchi Cassava Industry Development Co., Ltd.老挝2$19.0K木薯淀粉

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gu Wang Agricultural Cooperative越南20$1.19B木薯淀粉
Rizhao Houz Industry Co., Ltd.中国65$14.81M木薯淀粉
Lien Minh To Lua Cooperative - Bang Tuong City中国83$3.00M木薯淀粉
Gu Wang Professional Agricultural Cooperative中国75$2.87M木薯淀粉
Guangxi Longtai International Trade Co., Ltd.中国66$2.13M木薯淀粉
Lien Minh To Lua Cooperative越南71$1.99M木薯淀粉
HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Zhaoshun Thanh Pho Bang Tuong中国50$1.78M木薯淀粉
Pham Thuan Border Agricultural Cooperative中国20$724.5K木薯淀粉
HTX Chuyen Nghiep NN Bien Mau Zhao Shun Thanh Pho Bang Tuong中国17$609.6K木薯淀粉
Bien Mau Wan Li Cooperative for Agricultural Specialization中国14$510.4K木薯淀粉

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03木薯淀粉LAO TIANCHI CASAVA INDUSTRY DEVELOPMENT SOLE CO LTD老挝$9.5K
2025-12-04去壳花生SHREEJI PROTEIN印度$91.2K
2025-11-26去壳花生SHREEJI PROTEIN印度$69.6K
2025-11-26去壳花生SHREEJI PROTEIN印度$44.8K
2025-11-13去壳花生SHREEJI PROTEIN印度$69.6K
2025-09-19木薯淀粉LAO TIANCHI CASAVA INDUSTRY DEVELOPMENT SOLE CO LTD老挝$9.5K
2024-08-17木薯淀粉GUANGXI LONGTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$33.3K
2024-08-17木薯淀粉GUANGXI LONGTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$33.3K
2024-08-04木薯淀粉GUANGXI LONGTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$33.4K

出口(共 600)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27木薯淀粉HUNAN JINJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD$388.9K
2026-04-23木薯淀粉HUNAN JINJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD$116.7K
2026-04-23木薯淀粉HUNAN JINJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD$13.0K
2026-04-23木薯淀粉HUNAN JINJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD$129.6K
2026-04-21木薯淀粉ILI KAZAKH AUTONOMOUS PREFECTURE LIRONG INVESTMENT CO.,LTD$230.9K
2026-04-20木薯淀粉ILI KAZAKH AUTONOMOUS PREFECTURE LIRONG INVESTMENT CO.,LTD$293.0K
2026-04-14木薯淀粉RIZHAO HOUZ INDUSTRY CO LTD中国$260.2K
2026-04-14木薯淀粉RIZHAO HOUZ INDUSTRY CO LTD中国$269.2K
2026-04-08木薯淀粉RIZHAO HOUZ INDUSTRY CO LTD中国$233.3K
2026-04-08木薯淀粉RIZHAO HOUZ INDUSTRY CO LTD中国$233.3K

相关企业 · 同类产品

Tung Lam Trade Services & Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →