Tung Lam Trade Services & Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 620 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XNK TùNG LâM
9
进口笔数
620
出口笔数
$394.4K
进口金额
$2.35B
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-07-27
最近出口
3
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400939020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2877C8 |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | Số 06, đường Ngô Gia Tự 1, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XNK TÙNG LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06, đường Ngô Gia Tự 1, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84985774466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 120242 | 去壳花生 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $275.2K |
| 越南 | 3 | $100.1K |
| 老挝 | 2 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $2.31B |
| 中国 | 492 | $40.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shreeji Protein | 印度 | 4 | $275.2K | 去壳花生、花生 |
| Guangxi Longtai International Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $100.1K | 木薯淀粉 |
| Lao Tianchi Cassava Industry Development Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $19.0K | 木薯淀粉 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gu Wang Agricultural Cooperative | 越南 | 20 | $1.19B | 木薯淀粉 |
| Rizhao Houz Industry Co., Ltd. | 中国 | 71 | $16.34M | 木薯淀粉 |
| Lien Minh To Lua Cooperative - Bang Tuong City | 中国 | 83 | $3.00M | 木薯淀粉 |
| Gu Wang Professional Agricultural Cooperative | 中国 | 75 | $2.87M | 木薯淀粉 |
| Guangxi Longtai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 66 | $2.13M | 木薯淀粉 |
| Lien Minh To Lua Cooperative | 越南 | 71 | $1.99M | 木薯淀粉 |
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Zhaoshun Thanh Pho Bang Tuong | 中国 | 50 | $1.78M | 木薯淀粉 |
| Pham Thuan Border Agricultural Cooperative | 中国 | 20 | $724.5K | 木薯淀粉 |
| HTX Chuyen Nghiep NN Bien Mau Zhao Shun Thanh Pho Bang Tuong | 中国 | 17 | $609.6K | 木薯淀粉 |
| Bien Mau Wan Li Cooperative for Agricultural Specialization | 中国 | 14 | $510.4K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 木薯淀粉 | Lao Tianchi Cassava Industry Development Co., Ltd. | 老挝 | $9.5K |
| 2025-12-04 | 去壳花生 | Shreeji Protein | 印度 | $91.2K |
| 2025-11-26 | 去壳花生 | Shreeji Protein | 印度 | $69.6K |
| 2025-11-26 | 去壳花生 | Shreeji Protein | 印度 | $44.8K |
| 2025-11-13 | 去壳花生 | Shreeji Protein | 印度 | $69.6K |
| 2025-09-19 | 木薯淀粉 | Lao Tianchi Cassava Industry Development Co., Ltd. | 老挝 | $9.5K |
| 2024-08-17 | 木薯淀粉 | Guangxi Longtai International Trade Co., Ltd. | 越南 | $33.3K |
| 2024-08-17 | 木薯淀粉 | Guangxi Longtai International Trade Co., Ltd. | 越南 | $33.3K |
| 2024-08-04 | 木薯淀粉 | Guangxi Longtai International Trade Co., Ltd. | 越南 | $33.4K |
出口(共 620)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 木薯淀粉 | HEBEI PROVINCIAL INTERNATIONAL TRADE GROUP CO., LTD. | — | $287.3K |
| 2026-07-17 | 木薯淀粉 | Rizhao Houz Industry Co., Ltd. | 中国 | $148.0K |
| 2026-06-26 | 木薯淀粉 | Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | $518.0K |
| 2026-06-26 | 木薯淀粉 | Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | $518.0K |
| 2026-06-20 | 木薯淀粉 | ILI KAZAKH AUTONOMOUS PREFECTURE LIRONG INVESTMENT CO.,LTD | — | $291.0K |
| 2026-06-19 | 木薯淀粉 | Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd. | — | $199.8K |
| 2026-06-19 | 木薯淀粉 | Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd. | — | $299.7K |
| 2026-06-18 | 木薯淀粉 | ILI KAZAKH AUTONOMOUS PREFECTURE LIRONG INVESTMENT CO.,LTD | — | $292.1K |
| 2026-06-11 | 木薯淀粉 | Suzhou Gaofeng Meisheng Technology Co., Ltd. | — | $91.8K |
| 2026-06-10 | 木薯淀粉 | Beijing Zhongfu Tianhe Enterprise Management Co., Ltd. | — | $291.0K |