CP GREENWOOD MANUFACTURE & EXPORT LTD CO

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木制工具部件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT KHẩU RừNG XANH CP

0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$81.0K
出口金额
—
最近进口
2023-03-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0109474463
企查查编码QVNMNJCP4A
成立日期2020-12-28
联系地址Thôn Hoàng Đông, Xã Hoàng Long, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU NÔNG SẢN VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM AGRICULTURAL PRODUCTION AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hoàng Đông, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0989956261
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441700木制工具部件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$81.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaveri Silks & Jute Inc印度3$81.0K木制工具部件、其他肉桂花

近期贸易明细

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-10木制工具部件Kaveri Silks & Jute Inc印度$27.5K
2023-02-04木制工具部件KAVERI SILKS & JUTE INC印度$25.9K
2023-01-17木制工具部件KAVERI SILKS & JUTE INC印度$27.6K

相关企业 · 同类产品

CP GREENWOOD MANUFACTURE & EXPORT LTD CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →