Dai Viet Business International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Quốc Tế Đại Việt
81
进口笔数
0
出口笔数
$6.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106726264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76U6S78 |
| 成立日期 | 2014-12-24 |
| 联系地址 | Tổ 7 Giáp Nhất, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH QUỐC TẾ ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET BUSINESS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 7 Giáp Nhất, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842437633333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842330 | 称重秤 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $6.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Yifan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.10M | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| Qingdao Huangang Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.76M | 钢制容器(>300升)、其他连续输送机 |
| Zhengzhou Tongding Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $877.5K | 电力控制板、工业干燥机 |
| Quanzhou City Sanlian Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 11 | $869.2K | 矿物燃料成型机、矿物材料模具 |
| Qingdao Qingchi Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $428.8K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Wenzhou Xihang Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.2K | PP/PE编织袋、大纸袋 |
| Jinan Sanniu Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.3K | 炉用燃烧器、炉用零件 |
| Zhengzhou Tongding Machinery & Equipment Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $28.9K | 包装机械、皮带输送机 |
| Zhengzhou Tongding Machinery & Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $15.9K | 工业干燥机、矿物处理机器 |
| a6faf5ae0420315768d69b79c3a5d5ab | 1 | $3.5K |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANGHAI SHANMEI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $410 |
| 2026-03-11 | 燃油分配泵 | TIANYI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $288 |
| 2026-01-27 | 炉用燃烧器 | JINAN SANNIU ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-01-26 | 其他吸尘器 | ZHENGZHOU TONGDING MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-01-26 | 矿物材料模具 | QUANZHOU CITY SANLIAN MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-26 | 工业干燥机 | ZHENGZHOU TONGDING MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $58.8K |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | ZHENGZHOU TONGDING MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-26 | 皮带输送机 | ZHENGZHOU TONGDING MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-26 | 矿物处理机器 | ZHENGZHOU TONGDING MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-01-26 | 其他连续输送机 | ZHENGZHOU TONGDING MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $723 |