Construction Application & Transfer of Technologies Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ứNG DụNG Và CHUYểN GIAO CôNG NGHệ XâY DựNG

17
进口笔数
182
出口笔数
$750.8K
进口金额
$27.00M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-01
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $126.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.48M · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $840.2K · 11 笔2025-10进口 $165.0K · 5 笔出口 $342.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $263.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.36M · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.84M · 52 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.52M · 36 笔2026-04进口 $142.2K · 1 笔出口 $83.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $126.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.48M · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $840.2K · 11 笔2025-10进口 $165.0K · 5 笔出口 $342.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $263.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.36M · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.84M · 52 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.52M · 36 笔2026-04进口 $142.2K · 1 笔出口 $83.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101338638
企查查编码QVNMQRX3VH
成立日期2003-01-29
联系地址Số 7/10 ngõ 95, phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG
企业英文名称CONSTRUCTION APPLICATION AND TRANSFER OF TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7/10 ngõ 95, phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话+842437957717
邮箱cjsc@cjsc.vn
传真+842437957716
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
391810PVC地板/墙覆盖物

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
854411铜绕组线
8536691000伏以下插头插座
841370其他离心泵
841459其他风扇
841590空调机零件
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$670.2K
中国1$80.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南182$27.00M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dukshinepc Vietnam Co., Ltd.越南11$518.1K其他钢铁结构体
Duckshin Housing Co., Ltd.越南5$152.1K其他钢铁结构体、合金钢废料
Shanghai Na Yuan En Industry & Trade Co., Ltd.中国1$80.7KPVC地板/墙覆盖物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南135$23.92M其他钢铁制品、其他塑料制品
Vinacoremax Co., Ltd.越南22$1.81M其他塑料制品、绝缘电线
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南20$1.06M其他塑料制品、其他印刷机零件
Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南5$207.4K其他电子IC、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁结构体CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM越南$71.1K
2026-04-29其他钢铁结构体CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM越南$71.1K
2025-10-30其他钢铁结构体CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM越南$444
2025-10-30其他钢铁结构体CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM越南$349
2025-10-30其他钢铁结构体CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM越南$70.4K
2025-10-30其他钢铁结构体CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM越南$1.9K
2025-10-30其他钢铁结构体CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM越南$5.9K
2025-10-29其他钢铁结构体CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM越南$9.3K
2025-10-29其他钢铁结构体CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM越南$3.3K
2025-10-29其他钢铁结构体CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM越南$951

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01液体气体测量仪COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$6.0K
2026-04-01止回阀COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$183
2026-04-01电力控制板COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$1.4K
2026-04-01水净化机械COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$2.1K
2026-04-01阀门龙头COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$215
2026-04-01其他硫化橡胶制品COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$658
2026-04-01电力控制板COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$7.7K
2026-04-01水净化机械COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$546
2026-04-01压力测量仪COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$260
2026-04-01其他硫化橡胶制品COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$72

相关企业 · 同类产品

Construction Application & Transfer of Technologies Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →