Construction Application & Transfer of Technologies Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ứNG DụNG Và CHUYểN GIAO CôNG NGHệ XâY DựNG
17
进口笔数
182
出口笔数
$750.8K
进口金额
$27.00M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-01
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101338638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQRX3VH |
| 成立日期 | 2003-01-29 |
| 联系地址 | Số 7/10 ngõ 95, phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG |
| 企业英文名称 | CONSTRUCTION APPLICATION AND TRANSFER OF TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7/10 ngõ 95, phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +842437957717 |
| 邮箱 | cjsc@cjsc.vn |
| 传真 | +842437957716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $670.2K |
| 中国 | 1 | $80.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 182 | $27.00M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dukshinepc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $518.1K | 其他钢铁结构体 |
| Duckshin Housing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $152.1K | 其他钢铁结构体、合金钢废料 |
| Shanghai Na Yuan En Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.7K | PVC地板/墙覆盖物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 135 | $23.92M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.81M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.06M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $207.4K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM | 越南 | $71.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM | 越南 | $71.1K |
| 2025-10-30 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM | 越南 | $444 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM | 越南 | $349 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM | 越南 | $70.4K |
| 2025-10-30 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-30 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM | 越南 | $5.9K |
| 2025-10-29 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM | 越南 | $9.3K |
| 2025-10-29 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2025-10-29 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM | 越南 | $951 |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 液体气体测量仪 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-01 | 止回阀 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $183 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 水净化机械 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $215 |
| 2026-04-01 | 其他硫化橡胶制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $658 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7.7K |
| 2026-04-01 | 水净化机械 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $546 |
| 2026-04-01 | 压力测量仪 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $260 |
| 2026-04-01 | 其他硫化橡胶制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $72 |