ALADDIN INTERNATIONAL VISION JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 立式冷冻柜≤900升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP TầM NHìN QUốC Tế ALADDIN
2
进口笔数
0
出口笔数
$37.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107742477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYW3737Q |
| 成立日期 | 2017-03-02 |
| 联系地址 | Số 16, ngách 145/49, phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TẦM NHÌN QUỐC TẾ ALADDIN |
| 企业英文名称 | ALADDIN INTERNATIONAL VISION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngách 145/49, phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02422464555 |
| 邮箱 | vungocthuan.bds@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 768亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $37.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG TEEMYEAH INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $20.6K | 肉类家禽加工机、食品加工机械 |
| Zhejiang Xuecun Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 冷藏家具 | Zhejiang Xuecun Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-01 | 冷藏家具 | Zhejiang Xuecun Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-01 | 冷藏家具 | Zhejiang Xuecun Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-01 | 冷藏家具 | Zhejiang Xuecun Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-01 | 冷藏家具 | Zhejiang Xuecun Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-01 | 冷藏家具 | Zhejiang Xuecun Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-01 | 立式冷冻柜≤900升 | Zhejiang Xuecun Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-01 | 冷藏家具 | Zhejiang Xuecun Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-01 | 冷藏家具 | Zhejiang Xuecun Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $777 |
| 2026-02-24 | 肉类家禽加工机 | GUANGDONG TEEMYEAH INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.9K |