AP CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ap
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$1.5K
出口金额
—
最近进口
2023-10-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302557485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTUVN57 |
| 成立日期 | 2002-03-11 |
| 联系地址 | 295 Trường Chinh, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN A.P |
| 企业英文名称 | AP CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 295 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 38833478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 61亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | 3 | $1.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 钢铁螺钉螺栓 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2023-10-12 | 螺纹螺母 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $18 |
| 2023-10-12 | 铝合金型材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $88 |
| 2023-10-10 | 1kg以下胶粘剂 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $170 |
| 2023-10-09 | 不锈钢管配件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2023-10-09 | 药芯焊丝 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-10-09 | 不锈钢管配件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2023-10-09 | 螺纹螺母 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2023-10-09 | 不锈钢圆管 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $607 |
| 2023-10-09 | 药芯焊丝 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $9 |