Berjaya Gia Thinh Investment Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Kỹ THUậT BERJAYA GIA THịNH
66
进口笔数
1
出口笔数
$15.53M
进口金额
$857.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-03-09
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311715794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1433TMP |
| 成立日期 | 2012-04-11 |
| 联系地址 | Tầng 17, Tòa Nhà Lim 2, Số 62A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KỸ THUẬT BERJAYA GIA THỊNH |
| 企业英文名称 | BERJAYA GIA THINH INVESTMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 17, Tòa Nhà Lim 2, Số 62A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang Doanh nghiệp không được cung cấp: "Dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm xử lý giao dịch (có mã số CPC843*) và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã CPC 7523*) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842835500999 |
| 邮箱 | info@bgt.com.vn |
| 传真 | +842839108188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,376.334亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 847689 | 非制冷售货机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847689 | 非制冷售货机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 48 | $7.57M |
| 美国 | 14 | $6.18M |
| 中国 | 3 | $1.06M |
| 捷克 | 1 | $680.0K |
| 中国台湾 | 3 | $27.4K |
| 墨西哥 | 1 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $857.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niche Mark Global Ltd. | 新加坡 | 41 | $6.18M | 其他涂布纸、商业广告材料 |
| International Lottery & Totalizator Systems Inc. | 美国 | 8 | $4.87M | 非制冷售货机、非CRT显示器 |
| INTERNATIONAL LOTTERY & TOTALIZATOR SYSTEMS, INC | 美国 | 2 | $1.78M | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| SmartPlay International Inc. | 美国 | 4 | $1.31M | 其他游戏设备、投币游戏机 |
| Niche Mark Global Ltd. | 马来西亚 | 4 | $693.3K | 其他涂布纸、商业广告材料 |
| NICHE MARK GLOBAL LTD | 新加坡 | 3 | $693.3K | 其他涂布纸、商业广告材料 |
| Jeffrey Ludington | 美国 | 1 | $698 | 存储单元 |
| International Lottery & Totalizator | 美国 | 1 | $650 | 数据处理机、其他印刷机零件 |
| Fujian Newland Auto ID Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 数据处理机、静止变流器 |
| ILTS Inc. | 美国 | 1 | $110 | 非CRT显示器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Lottery & Totalizator Systems Inc. | 美国 | 1 | $857.0K | 非制冷售货机、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他游戏设备 | SMARTPLAY INTERNATIONAL INC | 美国 | $50.0K |
| 2026-04-27 | 同轴电缆 | SMARTPLAY INTERNATIONAL INC | 美国 | $511 |
| 2026-04-27 | 其他游戏设备 | SMARTPLAY INTERNATIONAL INC | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 其他游戏设备 | SMARTPLAY INTERNATIONAL INC | 美国 | $17.6K |
| 2026-04-27 | 其他数学仪器 | SMARTPLAY INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SMARTPLAY INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 同轴电缆 | SMARTPLAY INTERNATIONAL INC | 美国 | $511 |
| 2026-04-27 | 其他数学仪器 | SMARTPLAY INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 同轴电缆 | SMARTPLAY INTERNATIONAL INC | 美国 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | SMARTPLAY INTERNATIONAL INC | 美国 | $5.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-09 | 非CRT显示器 | INTERNATIONAL LOTTERY & TOTALIZATOR SYSTEMS INC | 美国 | $13.8K |
| 2024-03-09 | 非制冷售货机 | INTERNATIONAL LOTTERY & TOTALIZATOR SYSTEMS INC | 美国 | $320.1K |
| 2024-03-09 | 非制冷售货机 | INTERNATIONAL LOTTERY & TOTALIZATOR SYSTEMS INC | 美国 | $512.2K |
| 2024-03-09 | 其他非显像管显示器 | INTERNATIONAL LOTTERY & TOTALIZATOR SYSTEMS INC | 美国 | $11.0K |