Hien Phat Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他三嗪化合物
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Hiền Phát
74
进口笔数
0
出口笔数
$41.67M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312741772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTCCB61 |
| 成立日期 | 2014-04-16 |
| 联系地址 | Số U29 Bến Vân Đồn, Phường 08, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HIỀN PHÁT |
| 企业英文名称 | HIEN PHAT INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số U29 Bến Vân Đồn, phường 08(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8510 - Giáo dục mầm non 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | 383253191 |
| 传真 | 54170885 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 284210 | 无机酸盐 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $39.32M |
| 日本 | 48 | $2.09M |
| 中国 | 5 | $262.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 14 | $38.76M | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Nisso Shoji Ltd. | 日本 | 47 | $2.03M | 其他三嗪化合物、其他消毒剂 |
| ORGANIC INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $532.5K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Nisso Shoji Co., Ltd. | 中国 | 5 | $262.3K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Kureha Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $61.6K | 次氯酸钙、卤化烯烃聚合物 |
| Nisso Shoji Ltd. | 印度 | 1 | $32.4K | 次氯酸钙 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 其他三嗪化合物 | NISSO SHOJI., LTD | 日本 | $19.5K |
| 2024-12-13 | 其他消毒剂 | NISSO SHOJI., LTD | 日本 | $25.1K |
| 2024-12-13 | 其他三嗪化合物 | NISSO SHOJI., LTD | 日本 | $46.8K |
| 2024-11-21 | 其他消毒剂 | NISSO SHOJI., LTD | 日本 | $16.0K |
| 2024-11-21 | 其他消毒剂 | NISSO SHOJI., LTD | 日本 | $18.9K |
| 2024-11-21 | 其他三嗪化合物 | NISSO SHOJI., LTD | 日本 | $12.5K |
| 2024-11-21 | 其他三嗪化合物 | NISSO SHOJI., LTD | 日本 | $46.8K |
| 2024-10-18 | 其他三嗪化合物 | NISSO SHOJI., LTD | 日本 | $46.8K |
| 2024-10-11 | 次氯酸钙 | NISSO SHOJI LTD | 中国 | $74.7K |
| 2024-10-11 | 其他三嗪化合物 | NISSO SHOJI., LTD | 日本 | $46.8K |