HERBAL O K B JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THảO DượC O.K.B
1
进口笔数
1
出口笔数
$25.3K
进口金额
$31.2K
出口金额
2024-03-16
最近进口
2024-01-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314668172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8V33SY |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | 17/22 Đường số 3, tổ 296, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B |
| 企业英文名称 | HERBAL O.K.B JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 17/22 Đường số 3, tổ 296, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02723774293 |
| 邮箱 | infor@thaoduocokb.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 470亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $25.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $31.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Gukildang Co. | 韩国 | 1 | $25.3K | 未磨肉桂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Gukildang Co. | 韩国 | 1 | $31.2K | 未磨肉桂、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-16 | 未磨肉桂 | Korea Gukildang Co. | 越南 | $25.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 其他食用蔬菜 | KOREA GUKILDANG CO | 韩国 | $5.9K |
| 2024-01-29 | 未磨肉桂 | Korea Gukildang Co. | 韩国 | $25.3K |