Dao Minh Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐàO MINH TIêN
27
进口笔数
0
出口笔数
$3.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314552749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSESQP9 |
| 成立日期 | 2017-08-03 |
| 联系地址 | 6A đường Nguyễn Ngọc Nhựt, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÀO MINH TIÊN |
| 企业英文名称 | DAO MINH TIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6A đường Nguyễn Ngọc Nhựt, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84901497057 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 26 | $3.01M |
| 以色列 | 1 | $18.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beauty Essentials Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 19 | $2.25M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| BEAUTY ESSENTIALS LTD | 中国台湾 | 7 | $759.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Sano International Ltd. | 以色列 | 1 | $18.4K | 零售清洁粉剂、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他护肤品 | Beauty Essentials Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $24.1K |
| 2026-01-19 | 其他护肤品 | Beauty Essentials Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $22.3K |
| 2026-01-19 | 其他护肤品 | Beauty Essentials Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $528 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | Beauty Essentials Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $796 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | BEAUTY ESSENTIALS LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $76.8K |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | BEAUTY ESSENTIALS LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $736 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | BEAUTY ESSENTIALS LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $10.1K |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | BEAUTY ESSENTIALS LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-12-29 | 皮肤清洁剂 | BEAUTY ESSENTIALS LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $592 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | BEAUTY ESSENTIALS LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $972 |