To Nguyen Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI Tố NGUYêN
35
进口笔数
0
出口笔数
$3.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316782032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK06H9J2 |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 911, 913, 915, 917 Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TỐ NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TO NGUYEN TRADING CONTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Số 911, 913, 915, 917 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84912561991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $2.75M |
| 中国 | 12 | $756.2K |
| 日本 | 1 | $43 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 32 | $3.27M | LED照明装置、聚氨酯 |
| Su-Feng Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 2 | $237.4K | LED灯具、LED照明装置 |
| Nan Ya Plastics (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | PVC塑料板材、PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 聚氨酯 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $420 |
| 2026-03-11 | 聚氨酯 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $48 |
| 2026-03-11 | 聚氨酯 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $81 |
| 2026-03-11 | LED照明装置 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $46.3K |
| 2026-03-11 | 聚氨酯 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $667 |
| 2026-03-11 | LED照明装置 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $31.7K |
| 2026-03-11 | LED照明装置 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $40.4K |
| 2026-03-11 | 聚氨酯 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $57 |
| 2026-03-11 | LED灯具及发光标志 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2026-03-11 | 金属建筑配件 | SU FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $70 |