Andy Pharma Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANDY PHARMA VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$140.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110550207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0TU1SY |
| 成立日期 | 2023-11-23 |
| 联系地址 | Số nhà 6 Ngách 130 Ngõ 193 Phú Diễn, Tổ 16, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANDY PHARMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANDY PHARMA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6 Ngách 130 Ngõ 193 Phú Diễn, Tổ 16, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0983197384 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 12 | $140.1K |
| 波兰 | 1 | $10 |
| 意大利 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honor Ilac Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 5 | $88.4K | 其他食品制剂 |
| Pharmanor Ilac Sanayi Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 6 | $51.7K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Pharmacy Lab Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $10 | 其他食品制剂、8471机器零件 |
| Honor Ilac San ve Tic Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $9 | 其他食品制剂 |
| FMC S.r.l. | 意大利 | 1 | $5 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | HONOR ILAC SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $22.7K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | HONOR ILAC SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $22.7K |
| 2025-09-08 | 其他食品制剂 | HONOR ILAC SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $9 |
| 2025-03-05 | 其他食品制剂 | HONOR ILAC SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $11.4K |
| 2025-02-10 | 其他食品制剂 | PHARMANOR ILAC SANAYI TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $11.3K |
| 2024-10-29 | 其他食品制剂 | HONOR ILAC SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $9.1K |
| 2024-10-15 | 其他食品制剂 | PHARMANOR ILAC SANAYI TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $7.5K |
| 2024-10-15 | 其他食品制剂 | PHARMANOR ILAC SANAYI TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $125 |
| 2024-09-25 | 其他食品制剂 | HONOR ILAC SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $12.6K |
| 2024-08-22 | 其他食品制剂 | PHARMANOR ILAC SANAYI TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $11.9K |