Tilo Kids Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TILO KIDS
6
进口笔数
0
出口笔数
$84.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315878782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKQC4C0 |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | 91 Đường Lâm Thị Hố, Khu phố 10, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TILO KIDS |
| 企业英文名称 | TILO KIDS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91 Đường Lâm Thị Hố, Khu phố 10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai,xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84976223264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $84.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Newde Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.4K | 玩具模型、塑料家具 |
| XY International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 玩具模型、带接头绝缘电线 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 玩具模型 | XY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | XY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $708 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | XY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $804 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | XY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | XY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | XY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | XY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $804 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | XY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $442 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | XY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | XY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $244 |