Thanh Xuan Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU THANH XUâN
107
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318036826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0JMYSD |
| 成立日期 | 2023-09-11 |
| 联系地址 | 35 đường Thạnh Xuân 25, Khu Phố 7, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU THANH XUÂN |
| 企业英文名称 | THANH XUAN EXPORT IMPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 đường Thạnh Xuân 25, Khu Phố 7, phường Thạnh Xuân(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84909090909 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870822 | 车辆车窗 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 870894 | 转向系统零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 72 | $968.6K |
| 印度尼西亚 | 43 | $585.7K |
| 日本 | 10 | $95.6K |
| 菲律宾 | 2 | $3.3K |
| 加拿大 | 1 | $1.1K |
| 马来西亚 | 3 | $595 |
| 越南 | 1 | $588 |
| 墨西哥 | 1 | $501 |
| 中国 | 2 | $380 |
| 澳大利亚 | 1 | $80 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suchakree Co., Ltd. | 泰国 | 50 | $791.0K | 其他车辆零件、车身零件 |
| PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | 22 | $303.7K | 铅酸启动电池、其他车辆零件 |
| PT Musim Mas Sejahtera | 印度尼西亚 | 4 | $212.1K | 50-250cc摩托车、车用照明信号装置 |
| Ghassan Aboud Auto Spare Parts FZE | 阿联酋 | 10 | $133.3K | 其他硫化橡胶制品、其他车辆零件 |
| Siam Thepa Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $118.4K | 其他车辆零件、车身零件 |
| PT Tristan Automega Makmur | 印度尼西亚 | 9 | $63.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| FMP Group (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $34.9K | 车辆制动零件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 车身零件 | GHASSAN ABOUD AUTO SPARE PARTS FZE | 日本 | $15 |
| 2024-05-09 | 其他自动控制仪 | GHASSAN ABOUD AUTO SPARE PARTS FZE | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2024-05-09 | 变速箱及零件 | GHASSAN ABOUD AUTO SPARE PARTS FZE | 泰国 | $43 |
| 2024-05-09 | 其他车辆零件 | GHASSAN ABOUD AUTO SPARE PARTS FZE | 日本 | $22 |
| 2024-05-09 | 转向系统零件 | GHASSAN ABOUD AUTO SPARE PARTS FZE | 中国 | $2 |
| 2024-05-09 | 转向系统零件 | GHASSAN ABOUD AUTO SPARE PARTS FZE | 日本 | $60 |
| 2024-05-09 | 非液体温度计 | GHASSAN ABOUD AUTO SPARE PARTS FZE | 日本 | $43 |
| 2024-05-09 | 轴承座 | GHASSAN ABOUD AUTO SPARE PARTS FZE | 日本 | $100 |
| 2024-05-09 | 其他自动控制仪 | GHASSAN ABOUD AUTO SPARE PARTS FZE | 日本 | $1.2K |
| 2024-05-09 | 轴承座 | GHASSAN ABOUD AUTO SPARE PARTS FZE | 日本 | $717 |