Viet Technology Investment Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Việt
1
进口笔数
6
出口笔数
$6.4K
进口金额
$37.4K
出口金额
2024-07-10
最近进口
2024-07-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304857124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5S33WF6 |
| 成立日期 | 2007-03-09 |
| 联系地址 | 938 Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET TECHNOLOGY INVESTMENT DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 938 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842838380380 |
| 邮箱 | nguyenhiep@vtech.vn |
| 传真 | 0838308855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $37.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Di Zhaoxing Electronic Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 电视数码摄像机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 6 | $37.4K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 电视数码摄像机 | GUANGZHOU DI ZHAOXING ELECTRONIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $446 |
| 2024-07-10 | 电视数码摄像机 | GUANGZHOU DI ZHAOXING ELECTRONIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-10 | 电视数码摄像机 | GUANGZHOU DI ZHAOXING ELECTRONIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-10 | 电视数码摄像机 | GUANGZHOU DI ZHAOXING ELECTRONIC PRODUCT CO LTD | 中国 | $574 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 存储单元 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $273 |
| 2024-07-30 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $254 |
| 2024-07-30 | 高压塑料软管 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $24 |
| 2024-05-21 | 静止变流器 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $6 |
| 2024-05-21 | 通信设备 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $517 |
| 2024-05-21 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $50 |
| 2024-03-08 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $112 |
| 2024-03-08 | 静止变流器 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $49 |
| 2024-03-08 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $255 |
| 2024-03-08 | 通信设备 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $73 |