LAN DUY PHAT TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LAN DUY PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$152.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703032064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNVA2X8 |
| 成立日期 | 2022-01-18 |
| 联系地址 | 85/27, Đường Nguyễn Du, Khhu Phố Thắng Lợi 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LAN DUY PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85/27, Đường Nguyễn Du, Khu Phố Thắng Lợi 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84376822049 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $152.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIAXING TEXSON TEXTILE CO LTD | 中国 | 4 | $152.2K | 塑料涂层织物、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | PVC涂层织物 | JIAXING TEXSON TEXTILE CO LTD | 中国 | $40.2K |
| 2026-04-09 | PVC涂层织物 | JIAXING TEXSON TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | PVC涂层织物 | JIAXING TEXSON TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | PVC涂层织物 | JIAXING TEXSON TEXTILE CO LTD | 中国 | $40.2K |
| 2025-12-31 | PVC涂层织物 | JIAXING TEXSON TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-09-04 | 聚氯乙烯涂层布 | JIAXING TEXSON TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-04 | PVC涂层织物 | JIAXING TEXSON TEXTILE CO LTD | 中国 | $38.1K |
| 2025-05-22 | PVC涂层织物 | JIAXING TEXSON TEXTILE CO LTD | 中国 | $15.8K |