Manutronic Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,796 笔 · 主营 已录制光碟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MANUTRONIC VIệT NAM
- 邮箱1
1,575
进口笔数
1,796
出口笔数
$193.42M
进口金额
$167.02M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
104
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300234764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJB66C0 |
| 成立日期 | 2003-03-07 |
| 联系地址 | Số 7 đường TS 5 khu CN Tiên Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MANUTRONIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MANUTRONIC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường TS 5, Khu CN Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842223710499 |
| 邮箱 | info@manutronics.vn |
| 传真 | +842223710233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 945亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852349 | 已录制光碟 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850450 | 其他电感器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 615 | $70.70M |
| 中国 | 1,187 | $67.70M |
| 马来西亚 | 452 | $18.04M |
| 越南 | 429 | $15.11M |
| 墨西哥 | 190 | $6.83M |
| 日本 | 546 | $3.85M |
| 菲律宾 | 530 | $2.84M |
| 韩国 | 109 | $2.31M |
| 泰国 | 308 | $2.23M |
| 新加坡 | 234 | $936.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,525 | $165.78M |
| 中国香港 | 8 | $484.3K |
| 美国 | 5 | $440.5K |
| 中国 | 1 | $105.0K |
| 菲律宾 | 215 | $94.8K |
| 泰国 | 39 | $66.4K |
| 日本 | 2 | $49.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 326 | $107.34M | 通信设备、通信设备零件 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 100 | $52.04M | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 562 | $23.20M | 通信设备、通信设备零件 |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $4.28M | 其他钢铁制品、变压器零件 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $865.1K | 印刷电路、其他铜制品 |
| FuHong Precision Component Co., Ltd. (Bac Giang) | 中国 | 45 | $474.7K | 其他粘合剂≤1kg、其他钢铁制品 |
| Fuyu Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 107 | $404.9K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Fuhong Precision Component Co., Ltd. | 日本 | 42 | $152.4K | 金属表面酸洗制剂 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 31 | $60.1K | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| Fuyu Precision Technology Private Limited | 印度 | 31 | $22.7K | 其他铜制品、其他铜制品 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 70 | $29.28M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 228 | $4.00M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 128 | $3.75M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 254 | $2.88M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $2.00M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $1.90M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 48 | $1.59M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 377 | $1.51M | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $206.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Canon Business Machines (Philippines), Inc. | 菲律宾 | 215 | $94.8K | 其他印刷机零件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1,575)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 多层陶瓷电容 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $174 |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 中国台湾 | $804.0K |
| 2026-07-31 | 其他铜制品 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 日本 | $577 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $671.0K |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 菲律宾 | $1 |
| 2026-07-31 | 多层陶瓷电容 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 多层陶瓷电容 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $146 |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $3.68M |
| 2026-07-31 | 多层陶瓷电容 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 日本 | $3 |
出口(共 1,796)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam | 越南 | $28.2K |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam | 越南 | $4.1K |
| 2026-07-31 | 已录制光碟 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $9.9K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam | 越南 | $17.5K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam | 越南 | $3.6K |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam | 越南 | $8 |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam | 越南 | $4.3K |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam | 越南 | $46.5K |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam | 越南 | $147 |