Manutronic Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,796 笔 · 主营 已录制光碟

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MANUTRONIC VIệT NAM

1,575
进口笔数
1,796
出口笔数
$193.42M
进口金额
$167.02M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
104
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.23M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.8K · 3 笔出口 $423.6K · 12 笔2023-11进口 $387.7K · 27 笔出口 $397.8K · 43 笔2023-12进口 $655.4K · 35 笔出口 $1.34M · 40 笔2024-01进口 $162.2K · 8 笔出口 $543.1K · 42 笔2024-02进口 $174.3K · 16 笔出口 $512.6K · 42 笔2024-03进口 $415.0K · 25 笔出口 $934.7K · 63 笔2024-04进口 $182.6K · 10 笔出口 $593.7K · 42 笔2024-05进口 $658.5K · 33 笔出口 $1.43M · 45 笔2024-06进口 $1.81M · 50 笔出口 $1.34M · 40 笔2024-07进口 $196.3K · 11 笔出口 $2.31M · 56 笔2024-08进口 $977.7K · 38 笔出口 $1.75M · 49 笔2024-09进口 $1.24M · 30 笔出口 $1.39M · 48 笔2024-10进口 $6.71M · 75 笔出口 $5.27M · 43 笔2024-11进口 $6.87M · 52 笔出口 $9.59M · 44 笔2024-12进口 $2.25M · 52 笔出口 $3.65M · 53 笔2025-01进口 $4.69M · 29 笔出口 $3.12M · 37 笔2025-02进口 $8.76M · 44 笔出口 $4.35M · 41 笔2025-03进口 $7.77M · 43 笔出口 $15.67M · 42 笔2025-04进口 $5.57M · 48 笔出口 $6.20M · 41 笔2025-05进口 $1.02M · 37 笔出口 $959.0K · 53 笔2025-06进口 $8.28M · 46 笔出口 $8.82M · 42 笔2025-07进口 $5.59M · 50 笔出口 $4.50M · 47 笔2025-08进口 $6.50M · 49 笔出口 $7.41M · 44 笔2025-09进口 $10.66M · 51 笔出口 $6.50M · 36 笔2025-10进口 $2.03M · 36 笔出口 $7.87M · 40 笔2025-11进口 $1.18M · 38 笔出口 $1.71M · 35 笔2025-12进口 $926.6K · 41 笔出口 $1.30M · 27 笔2026-01进口 $5.89M · 54 笔出口 $4.31M · 30 笔2026-02进口 $4.69M · 38 笔出口 $5.81M · 28 笔2026-03进口 $18.18M · 98 笔出口 $17.27M · 43 笔2026-04进口 $24.82M · 80 笔出口 $15.64M · 36 笔2026-05进口 $1.80M · 42 笔出口 $1.71M · 32 笔2026-06进口 $13.18M · 59 笔出口 $1.70M · 33 笔2026-07进口 $36.23M · 68 笔出口 $11.38M · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.8K · 3 笔出口 $423.6K · 12 笔2023-11进口 $387.7K · 27 笔出口 $397.8K · 43 笔2023-12进口 $655.4K · 35 笔出口 $1.34M · 40 笔2024-01进口 $162.2K · 8 笔出口 $543.1K · 42 笔2024-02进口 $174.3K · 16 笔出口 $512.6K · 42 笔2024-03进口 $415.0K · 25 笔出口 $934.7K · 63 笔2024-04进口 $182.6K · 10 笔出口 $593.7K · 42 笔2024-05进口 $658.5K · 33 笔出口 $1.43M · 45 笔2024-06进口 $1.81M · 50 笔出口 $1.34M · 40 笔2024-07进口 $196.3K · 11 笔出口 $2.31M · 56 笔2024-08进口 $977.7K · 38 笔出口 $1.75M · 49 笔2024-09进口 $1.24M · 30 笔出口 $1.39M · 48 笔2024-10进口 $6.71M · 75 笔出口 $5.27M · 43 笔2024-11进口 $6.87M · 52 笔出口 $9.59M · 44 笔2024-12进口 $2.25M · 52 笔出口 $3.65M · 53 笔2025-01进口 $4.69M · 29 笔出口 $3.12M · 37 笔2025-02进口 $8.76M · 44 笔出口 $4.35M · 41 笔2025-03进口 $7.77M · 43 笔出口 $15.67M · 42 笔2025-04进口 $5.57M · 48 笔出口 $6.20M · 41 笔2025-05进口 $1.02M · 37 笔出口 $959.0K · 53 笔2025-06进口 $8.28M · 46 笔出口 $8.82M · 42 笔2025-07进口 $5.59M · 50 笔出口 $4.50M · 47 笔2025-08进口 $6.50M · 49 笔出口 $7.41M · 44 笔2025-09进口 $10.66M · 51 笔出口 $6.50M · 36 笔2025-10进口 $2.03M · 36 笔出口 $7.87M · 40 笔2025-11进口 $1.18M · 38 笔出口 $1.71M · 35 笔2025-12进口 $926.6K · 41 笔出口 $1.30M · 27 笔2026-01进口 $5.89M · 54 笔出口 $4.31M · 30 笔2026-02进口 $4.69M · 38 笔出口 $5.81M · 28 笔2026-03进口 $18.18M · 98 笔出口 $17.27M · 43 笔2026-04进口 $24.82M · 80 笔出口 $15.64M · 36 笔2026-05进口 $1.80M · 42 笔出口 $1.71M · 32 笔2026-06进口 $13.18M · 59 笔出口 $1.70M · 33 笔2026-07进口 $36.23M · 68 笔出口 $11.38M · 47 笔

工商档案

企业注册号2300234764
企查查编码QVNWJB66C0
成立日期2003-03-07
联系地址Số 7 đường TS 5 khu CN Tiên Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MANUTRONIC VIỆT NAM
企业英文名称MANUTRONIC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7, Đường TS 5, Khu CN Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842223710499
邮箱info@manutronics.vn
传真+842223710233
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本945亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850450其他电感器
854239其他电子IC
853690其他电路开关装置
854110非LED二极管
85332920W以上固定电阻器
853229其他固定电容器
853400印刷电路
853224多层陶瓷电容
854160压电晶体
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
852349已录制光碟
854239其他电子IC
853190信号装置零件
848071橡塑模具
851779通信设备零件
853890电器装置零件
853710电力控制板
853400印刷电路
853690其他电路开关装置
850450其他电感器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾615$70.70M
中国1,187$67.70M
马来西亚452$18.04M
越南429$15.11M
墨西哥190$6.83M
日本546$3.85M
菲律宾530$2.84M
韩国109$2.31M
泰国308$2.23M
新加坡234$936.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,525$165.78M
中国香港8$484.3K
美国5$440.5K
中国1$105.0K
菲律宾215$94.8K
泰国39$66.4K
日本2$49.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 104)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南326$107.34M通信设备、通信设备零件
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南100$52.04M含CPU和I/O的ADP设备、通信设备
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南562$23.20M通信设备、通信设备零件
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南107$4.28M其他钢铁制品、变压器零件
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南99$865.1K印刷电路、其他铜制品
FuHong Precision Component Co., Ltd. (Bac Giang)中国45$474.7K其他粘合剂≤1kg、其他钢铁制品
Fuyu Precision Technology Co., Ltd.中国107$404.9K其他钢铁制品、其他铜制品
Fuhong Precision Component Co., Ltd.日本42$152.4K金属表面酸洗制剂
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南31$60.1K多功能打印复印机、其他印刷机零件
Fuyu Precision Technology Private Limited印度31$22.7K其他铜制品、其他铜制品

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南70$29.28M其他电子IC、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南228$4.00M其他印刷机零件、其他电路开关装置
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南128$3.75M聚碳酸酯、ABS共聚物
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南254$2.88M其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南93$2.00M其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南82$1.90M其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南48$1.59M其他印刷机零件、其他塑料制品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南377$1.51M其他塑料制品、磁铁及零件
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南80$206.4K其他塑料制品、其他电子IC
Canon Business Machines (Philippines), Inc.菲律宾215$94.8K其他印刷机零件、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 1,575)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31多层陶瓷电容Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.中国$174
2026-07-31其他电子ICFushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.中国台湾$804.0K
2026-07-31其他铜制品Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-311000伏以下插头插座Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.日本$577
2026-07-31通信设备零件Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$671.0K
2026-07-31其他电子ICFushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.菲律宾$1
2026-07-31多层陶瓷电容Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.日本$2.2K
2026-07-31多层陶瓷电容Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.中国$146
2026-07-31其他电子ICFushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.中国$3.68M
2026-07-31多层陶瓷电容Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.日本$3

出口(共 1,796)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他电子ICCong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam越南$28.2K
2026-07-31其他电子ICCong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam越南$4.1K
2026-07-31已录制光碟Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$9.9K
2026-07-31电力控制板Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam越南$4.8K
2026-07-31其他电子ICCong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam越南$17.5K
2026-07-31电力控制板Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam越南$3.6K
2026-07-31其他电子ICCong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam越南$8
2026-07-31其他电子ICCong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam越南$4.3K
2026-07-31其他电子ICCong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam越南$46.5K
2026-07-31其他电子ICCong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam越南$147

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Manutronic Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →