Manutronic Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,678 笔 · 主营 已录制光碟

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MANUTRONIC VIệT NAM

1,406
进口笔数
1,678
出口笔数
$142.21M
进口金额
$152.20M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
101
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $114.6K · 6 笔出口 $385.5K · 17 笔2023-09进口 $222.5K · 27 笔出口 $446.4K · 30 笔2023-10进口 $444.0K · 29 笔出口 $696.3K · 44 笔2023-11进口 $387.7K · 27 笔出口 $397.8K · 43 笔2023-12进口 $655.4K · 35 笔出口 $1.34M · 40 笔2024-01进口 $162.2K · 8 笔出口 $543.1K · 42 笔2024-02进口 $174.3K · 16 笔出口 $512.6K · 42 笔2024-03进口 $415.0K · 25 笔出口 $934.7K · 63 笔2024-04进口 $182.6K · 10 笔出口 $593.7K · 42 笔2024-05进口 $658.5K · 33 笔出口 $1.43M · 45 笔2024-06进口 $1.81M · 50 笔出口 $1.34M · 40 笔2024-07进口 $196.3K · 11 笔出口 $2.31M · 56 笔2024-08进口 $977.7K · 38 笔出口 $1.75M · 49 笔2024-09进口 $1.24M · 30 笔出口 $1.39M · 48 笔2024-10进口 $6.71M · 75 笔出口 $5.27M · 43 笔2024-11进口 $6.87M · 52 笔出口 $9.59M · 44 笔2024-12进口 $2.25M · 52 笔出口 $3.65M · 53 笔2025-01进口 $4.69M · 29 笔出口 $3.12M · 37 笔2025-02进口 $8.76M · 44 笔出口 $4.35M · 41 笔2025-03进口 $7.77M · 43 笔出口 $15.67M · 42 笔2025-04进口 $5.57M · 48 笔出口 $6.20M · 41 笔2025-05进口 $1.02M · 37 笔出口 $959.0K · 53 笔2025-06进口 $8.28M · 46 笔出口 $8.82M · 42 笔2025-07进口 $5.59M · 50 笔出口 $4.50M · 47 笔2025-08进口 $6.50M · 49 笔出口 $7.41M · 44 笔2025-09进口 $10.66M · 51 笔出口 $6.50M · 36 笔2025-10进口 $2.03M · 36 笔出口 $7.87M · 40 笔2025-11进口 $1.18M · 38 笔出口 $1.71M · 35 笔2025-12进口 $926.6K · 41 笔出口 $1.30M · 27 笔2026-01进口 $5.89M · 54 笔出口 $4.31M · 27 笔2026-02进口 $4.69M · 38 笔出口 $5.81M · 28 笔2026-03进口 $18.18M · 98 笔出口 $17.27M · 41 笔2026-04进口 $24.82M · 80 笔出口 $15.63M · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $114.6K · 6 笔出口 $385.5K · 17 笔2023-09进口 $222.5K · 27 笔出口 $446.4K · 30 笔2023-10进口 $444.0K · 29 笔出口 $696.3K · 44 笔2023-11进口 $387.7K · 27 笔出口 $397.8K · 43 笔2023-12进口 $655.4K · 35 笔出口 $1.34M · 40 笔2024-01进口 $162.2K · 8 笔出口 $543.1K · 42 笔2024-02进口 $174.3K · 16 笔出口 $512.6K · 42 笔2024-03进口 $415.0K · 25 笔出口 $934.7K · 63 笔2024-04进口 $182.6K · 10 笔出口 $593.7K · 42 笔2024-05进口 $658.5K · 33 笔出口 $1.43M · 45 笔2024-06进口 $1.81M · 50 笔出口 $1.34M · 40 笔2024-07进口 $196.3K · 11 笔出口 $2.31M · 56 笔2024-08进口 $977.7K · 38 笔出口 $1.75M · 49 笔2024-09进口 $1.24M · 30 笔出口 $1.39M · 48 笔2024-10进口 $6.71M · 75 笔出口 $5.27M · 43 笔2024-11进口 $6.87M · 52 笔出口 $9.59M · 44 笔2024-12进口 $2.25M · 52 笔出口 $3.65M · 53 笔2025-01进口 $4.69M · 29 笔出口 $3.12M · 37 笔2025-02进口 $8.76M · 44 笔出口 $4.35M · 41 笔2025-03进口 $7.77M · 43 笔出口 $15.67M · 42 笔2025-04进口 $5.57M · 48 笔出口 $6.20M · 41 笔2025-05进口 $1.02M · 37 笔出口 $959.0K · 53 笔2025-06进口 $8.28M · 46 笔出口 $8.82M · 42 笔2025-07进口 $5.59M · 50 笔出口 $4.50M · 47 笔2025-08进口 $6.50M · 49 笔出口 $7.41M · 44 笔2025-09进口 $10.66M · 51 笔出口 $6.50M · 36 笔2025-10进口 $2.03M · 36 笔出口 $7.87M · 40 笔2025-11进口 $1.18M · 38 笔出口 $1.71M · 35 笔2025-12进口 $926.6K · 41 笔出口 $1.30M · 27 笔2026-01进口 $5.89M · 54 笔出口 $4.31M · 27 笔2026-02进口 $4.69M · 38 笔出口 $5.81M · 28 笔2026-03进口 $18.18M · 98 笔出口 $17.27M · 41 笔2026-04进口 $24.82M · 80 笔出口 $15.63M · 35 笔

工商档案

企业注册号2300234764
企查查编码QVNWJB66C0
成立日期2003-03-07
联系地址Số 7 đường TS 5 khu CN Tiên Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MANUTRONIC VIỆT NAM
企业英文名称MANUTRONIC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7, Đường TS 5, Khu CN Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842223710499
邮箱info@manutronics.vn
传真+842223710233
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本945亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850450其他电感器
854239其他电子IC
85332920W以上固定电阻器
853229其他固定电容器
853690其他电路开关装置
854110非LED二极管
853400印刷电路
853224多层陶瓷电容
732690其他钢铁制品
854160压电晶体

出口

HS 编码产品
852349已录制光碟
854239其他电子IC
853190信号装置零件
848071橡塑模具
851779通信设备零件
853890电器装置零件
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
853400印刷电路
85332120W以下固定电阻器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾524$62.94M
中国1,049$44.95M
马来西亚383$16.88M
墨西哥169$6.48M
日本467$2.72M
泰国282$2.04M
越南351$1.87M
菲律宾458$1.58M
新加坡208$918.3K
中国香港68$778.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,429$151.19M
美国4$440.5K
中国香港5$298.7K
中国1$105.0K
菲律宾211$93.2K
日本2$49.1K
泰国25$17.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南319$107.15M通信设备、通信设备零件
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南506$22.29M通信设备、通信设备零件
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南103$4.11M其他钢铁制品、处理器及控制器
FuHong Precision Component Co., Ltd. (Bac Giang)中国45$474.7K其他粘合剂≤1kg、其他钢铁制品
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南47$419.4K印刷电路、其他塑料废料
Fuyu Precision Technology Co., Ltd.中国107$404.9K其他钢铁制品、其他铜制品
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南48$404.7K印刷电路、其他塑料废料
Fuhong Precision Component Co., Ltd.日本42$152.4K金属表面酸洗制剂
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南31$60.1K多功能打印复印机、其他印刷机零件
Fuyu Precision Technology Private Limited印度31$22.7K其他铜制品、其他铜制品

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南64$27.68M其他电子IC、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南211$3.77M其他印刷机零件、其他电路开关装置
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南128$3.75M聚碳酸酯、ABS共聚物
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南230$2.75M其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南87$1.79M其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南76$1.69M其他印刷机零件、其他塑料制品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南209$886.9K其他塑料制品、其他铝制品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南156$574.0K其他塑料制品、磁铁及零件
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南75$191.3K其他塑料制品、其他电子IC
Canon Business Machines Philippines菲律宾211$93.2K其他印刷机零件、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 1,406)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD中国$343
2026-04-28其他钢铁制品FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD中国$1.6K
2026-04-28其他钢铁制品FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD中国$1.6K
2026-04-28其他钢铁制品FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD中国$9.7K
2026-04-28金属表面酸洗制剂FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD日本$6.4K
2026-04-28其他钢铁制品FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD中国台湾$1.5K
2026-04-28其他钢铁制品FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$351
2026-04-28其他钢铁制品FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD中国$9.8K
2026-04-28其他钢铁制品FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD中国$721
2026-04-28其他钢铁制品FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD中国$5.5K

出口(共 1,678)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28通信设备零件FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$8.7K
2026-04-28通信设备零件FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$21.5K
2026-04-28通信设备零件FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$3.26M
2026-04-28已录制光碟BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$5.5K
2026-04-28通信设备零件FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$3.8K
2026-04-28通信设备零件FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$9.9K
2026-04-28通信设备零件FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$4.3K
2026-04-28通信设备零件FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$77.7K
2026-04-28通信设备零件FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$7.0K
2026-04-28通信设备零件FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$5.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Manutronic Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →