Diep Linh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 零售杀虫剂(300g-7.5kg)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Diệp Linh
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105978501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS76NV36 |
| 成立日期 | 2012-08-27 |
| 联系地址 | Số 02, ngõ 33, phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIỆP LINH |
| 企业英文名称 | DIEP LINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02, ngõ 33, phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +842436626356 |
| 传真 | 0436629356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380862 | 零售杀虫剂(300g-7.5kg) |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 36 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sherwood Corporation (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $549.0K | 零售杀虫剂(300g-7.5kg)、零售清洁粉剂 |
| SHERWOOD CORP (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | 6 | $316.1K | 零售杀虫剂(300g-7.5kg)、零售清洁粉剂 |
| Sherwood Corporation (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $214.9K | 零售清洁粉剂、零售杀虫剂(300g-7.5kg) |
| Hometex Marketing Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $23.0K | 棉制毛巾织物 |
| World Wide Mercantile Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $20.0K | 扫帚刷子、其他钢铁制品 |
| Sherwood Corporation (Thailand) PCL | 泰国 | 1 | $42 | 印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂(300g-7.5kg) | SHERWOOD CORP (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $850 |
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂(300g-7.5kg) | SHERWOOD CORP (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $850 |
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂(300g-7.5kg) | SHERWOOD CORP (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $44.5K |
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂(300g-7.5kg) | SHERWOOD CORP (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $850 |
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂(300g-7.5kg) | SHERWOOD CORP (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $44.4K |
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂(300g-7.5kg) | SHERWOOD CORP (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $44.5K |
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂(300g-7.5kg) | SHERWOOD CORP (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $850 |
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂(300g-7.5kg) | SHERWOOD CORP (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $44.4K |
| 2026-04-03 | 零售杀虫剂(300g-7.5kg) | SHERWOOD CORP (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $16.3K |
| 2026-04-03 | 零售杀虫剂(300g-7.5kg) | SHERWOOD CORP (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $5.1K |