Thanh Nhan Agricultural Products Processing Services Trade Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN NôNG SảN - THươNG MạI DịCH Vụ THANH NHàN
1
进口笔数
3
出口笔数
$19.9K
进口金额
$47.5K
出口金额
2023-01-04
最近进口
2025-04-22
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106335969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB1XT20 |
| 成立日期 | 2013-10-16 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Quỳnh Giao, Xã Quỳnh Giao, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN - THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THANH NHÀN |
| 企业英文名称 | THANH NHAN AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING - SERVICES TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Quỳnh Giao, Xã Minh Thọ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987936965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $45.3K |
| 中国台湾 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Bao Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.3K | 其他食品制剂、糖渍植物制品 |
| NGOC QUY CO | 中国台湾 | 1 | $2.3K | 其他瓷制家用品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 其他食品制剂 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $744 |
| 2023-01-04 | 3公斤内绿茶 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2023-01-04 | 其他食品制剂 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2023-01-04 | 其他食品制剂 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $7.9K |
| 2023-01-04 | 其他食品制剂 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2023-01-04 | 其他食品制剂 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $875 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 其他食品制剂 | PRODUCTION & PROCESSING OF AGRICULTURAL GIA BAO CO LTD | 越南 | $301 |
| 2025-04-22 | 其他食品制剂 | PRODUCTION & PROCESSING OF AGRICULTURAL GIA BAO CO LTD | 越南 | $553 |
| 2025-04-22 | 糖渍植物制品 | PRODUCTION & PROCESSING OF AGRICULTURAL GIA BAO CO LTD | 越南 | $972 |
| 2025-04-22 | 糖渍植物制品 | PRODUCTION & PROCESSING OF AGRICULTURAL GIA BAO CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-22 | 其他食品制剂 | PRODUCTION & PROCESSING OF AGRICULTURAL GIA BAO CO LTD | 越南 | $540 |
| 2025-04-22 | 其他食品制剂 | PRODUCTION & PROCESSING OF AGRICULTURAL GIA BAO CO LTD | 越南 | $500 |
| 2025-04-22 | 其他食品制剂 | PRODUCTION & PROCESSING OF AGRICULTURAL GIA BAO CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-22 | 其他食品制剂 | PRODUCTION & PROCESSING OF AGRICULTURAL GIA BAO CO LTD | 越南 | $301 |
| 2025-04-22 | 其他食品制剂 | PRODUCTION & PROCESSING OF AGRICULTURAL GIA BAO CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-09-19 | 其他瓷制家用品 | NGOC QUY CO | 中国台湾 | $516 |