HOANG TAM CATERING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ ăN UốNG HOàNG TâM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$31.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314716595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7YYJBP |
| 成立日期 | 2017-11-03 |
| 联系地址 | TK22/1-TK22/2-TK22/3-TK22/4-TK22/5-TK22/6 Nguyễn Cảnh Chân, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĂN UỐNG HOÀNG TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TK22/1-TK22/2-TK22/3-TK22/4-TK22/5-TK22/6 Nguyễn Cảnh Chân, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84919864677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grandview Property Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $31.5K | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非瓷质陶瓷制品 | Grandview Property Sole Co., Ltd. | — | $47 |
| 2026-04-21 | 其他饮用杯 | Grandview Property Sole Co., Ltd. | — | $74 |
| 2026-04-21 | 不锈钢家用制品 | Grandview Property Sole Co., Ltd. | — | $121 |
| 2026-04-21 | 瓷餐具 | Grandview Property Sole Co., Ltd. | — | $605 |
| 2026-04-21 | 其他饮用杯 | Grandview Property Sole Co., Ltd. | — | $324 |
| 2026-04-21 | 非瓷质陶瓷制品 | Grandview Property Sole Co., Ltd. | — | $6 |
| 2026-04-21 | 铸铁家用器具 | Grandview Property Sole Co., Ltd. | — | $46 |
| 2026-04-21 | 非瓷质陶瓷制品 | Grandview Property Sole Co., Ltd. | — | $45 |
| 2026-04-21 | 瓷餐具 | Grandview Property Sole Co., Ltd. | — | $151 |
| 2026-04-21 | 不锈钢家用制品 | Grandview Property Sole Co., Ltd. | — | $1.4K |