Long Thinh Max Speed Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 433 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN SIêU TốC LONG THịNH
433
进口笔数
0
出口笔数
$10.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107088430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCD0YGJD |
| 成立日期 | 2015-11-06 |
| 联系地址 | Số 114C ngõ Quan thổ 1, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN SIÊU TỐC LONG THỊNH |
| 企业英文名称 | LONG THINH MAX SPEED LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114C ngõ Quan thổ 1, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84982990842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 422 | $8.26M |
| 澳大利亚 | 10 | $1.70M |
| 波兰 | 1 | $68.8K |
| 马来西亚 | 1 | $55.5K |
| 日本 | 1 | $38.9K |
| 德国 | 1 | $18 |
| 比利时 | 1 | $15 |
| 荷兰 | 1 | $9 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yihai (Maanshan) Food Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.67M | 混合调味料、汤料制品 |
| Jiangsu Soho International Group Corp. | 中国 | 80 | $1.48M | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| Beijing Salion Foods Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.31M | 混合调味料、酱油 |
| Beijing Xucheng Jiasheng International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 91 | $1.14M | 塑料家具、非办公金属家具 |
| Beijing Haochangbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $654.9K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Jiangsu SOHO International Group Corp. | 中国 | 28 | $541.1K | 金属建筑配件、其他金属锁 |
| Changzhou New Zone Yitai Food Co., Ltd. | 中国 | 40 | $380.1K | 其他食品制剂 |
| Zhuxin (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $360.3K | 麦芽啤酒、混合调味料 |
| Wuhu Morningstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $317.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $121.5K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料餐具 | JIANGSU SOHO INTERNATIONAL GROUP CORP | 中国 | $370 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | JIANGSU SOHO INTERNATIONAL GROUP CORP | 中国 | $440 |
| 2026-04-16 | 非盥洗用皂 | JIANGSU SOHO INTERNATIONAL GROUP CORP | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | JIANGSU SOHO INTERNATIONAL GROUP CORP | 中国 | $840 |
| 2026-04-16 | 非盥洗用皂 | JIANGSU SOHO INTERNATIONAL GROUP CORP | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 塑料餐具 | JIANGSU SOHO INTERNATIONAL GROUP CORP | 中国 | $99 |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | JIANGSU SOHO INTERNATIONAL GROUP CORP | 中国 | $378 |
| 2026-04-16 | 塑料餐具 | JIANGSU SOHO INTERNATIONAL GROUP CORP | 中国 | $345 |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | JIANGSU SOHO INTERNATIONAL GROUP CORP | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | JIANGSU SOHO INTERNATIONAL GROUP CORP | 中国 | $378 |