Long Thinh Max Speed Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 476 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN SIêU TốC LONG THịNH

476
进口笔数
0
出口笔数
$11.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $967.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $607.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $384.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $593.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $216.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $263.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $172.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $123.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $111.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $143.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $175.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $172.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $123.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $214.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $228.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $237.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $347.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $239.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $333.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $386.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $338.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $548.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $203.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $217.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $159.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $570.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $276.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $967.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $607.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $384.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $593.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $216.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $263.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $172.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $123.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $111.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $143.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $175.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $172.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $123.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $214.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $228.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $237.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $347.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $239.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $333.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $386.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $338.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $548.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $203.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $217.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $159.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $570.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $276.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $967.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107088430
企查查编码QVNCD0YGJD
成立日期2015-11-06
联系地址Số 114C ngõ Quan thổ 1, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN SIÊU TỐC LONG THỊNH
企业英文名称LONG THINH MAX SPEED LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 114C ngõ Quan thổ 1, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84982990842
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
732393不锈钢家用制品
392410塑料餐具
210690其他食品制剂
392690其他塑料制品
691110瓷餐具
630790其他纺织制品
950300玩具模型
950590其他娱乐用品
650699其他头饰

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国460$8.99M
澳大利亚15$2.78M
波兰1$68.8K
马来西亚1$55.5K
日本1$38.9K
德国1$18
比利时1$15
荷兰1$9

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Soho International Group Corp.中国127$2.32M塑料餐具、不锈钢家用制品
Kilcoy Pastoral Co., Ltd.澳大利亚11$2.15M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Yihai (Maanshan) Food Co., Ltd.中国26$1.67M混合调味料、汤料制品
Beijing Salion Foods Co., Ltd.中国51$1.45M混合调味料、酱油
Beijing Xucheng Jiasheng International Supply Chain Management Co., Ltd.中国94$1.16M非办公金属家具、塑料家具
Beijing Haochangbo Import & Export Co., Ltd.中国36$654.9K塑料餐具、其他塑料制品
Changzhou New Zone Yitai Food Co., Ltd.中国44$420.6K其他食品制剂
Zhuxin (Shanghai) Trading Co., Ltd.中国27$387.4K麦芽啤酒、混合调味料
Wuhu Morningstar Trading Co., Ltd.中国16$317.6K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国11$121.5K车辆悬挂零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 476)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30冻去骨牛肉Kilcoy Pastoral Co., Ltd.澳大利亚$165.2K
2026-07-30木制餐具Jiangsu Soho International Group Corp.中国$3.7K
2026-07-30其他娱乐用品Jiangsu Soho International Group Corp.中国$1.8K
2026-07-30其他塑纺箱盒Jiangsu Soho International Group Corp.中国$11.7K
2026-07-30冻去骨牛肉Kilcoy Pastoral Co., Ltd.澳大利亚$59.8K
2026-07-30冻去骨牛肉Kilcoy Pastoral Co., Ltd.澳大利亚$211.5K
2026-07-30木竹餐具Jiangsu Soho International Group Corp.中国$69
2026-07-30其他娱乐用品Jiangsu Soho International Group Corp.中国$1.8K
2026-07-29塑料餐具Jiangsu Soho International Group Corp.中国$990
2026-07-29纸制桌布餐巾Jiangsu Soho International Group Corp.中国$720

相关企业 · 同类产品

Long Thinh Max Speed Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →