Tac Cau Sea Products Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,546 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Tắc Cậu
5
进口笔数
1,546
出口笔数
$160.0K
进口金额
$91.06M
出口金额
2023-10-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
132
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700579810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78PUC8R |
| 成立日期 | 2008-05-13 |
| 联系地址 | Khu cảng cá Tắc Cậu, ấp Minh Phong, Xã Bình An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN TẮC CẬU |
| 企业英文名称 | TAC CAU SEA PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu cảng cá Tắc Cậu, ấp Minh Phong, Xã Bình An, An Giang |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02973617149 |
| 传真 | 02973617136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $160.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 505 | $28.34M |
| 韩国 | 318 | $20.61M |
| 马来西亚 | 203 | $11.61M |
| 泰国 | 208 | $9.32M |
| 印度 | 59 | $6.68M |
| 中国香港 | 51 | $2.42M |
| 菲律宾 | 22 | $2.34M |
| 新加坡 | 34 | $2.06M |
| 日本 | 35 | $1.26M |
| 印度尼西亚 | 5 | $767.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rizhao Youcheng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $160.0K | 冷冻鱼肉、熏制虾类 |
下游采购商(共 132)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TCC Corp. Ltd. | 韩国 | 77 | $7.16M | 冷冻鱼肉、冷冻章鱼 |
| United Victory Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 76 | $5.42M | 冷冻鱼肉、冷冻虾 |
| Matsuda Sangyo Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 133 | $5.09M | 冷冻鱼肉、保藏虾制品 |
| Youn & Chung Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $5.09M | 冷冻鱼肉、冷冻虾 |
| Ha Li Fa Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 98 | $4.93M | 冷冻鱼肉、鱼肉制品 |
| Rizhao Youcheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 123 | $4.39M | 冷冻鱼肉、熏制虾类 |
| Fusipim Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 64 | $3.76M | 冷冻鱼肉、保藏虾制品 |
| Jiangsu Fenglian Food Co., Ltd. | 中国 | 48 | $3.26M | 冷冻鱼肉、其他冷冻鱼 |
| Oceanic Fishery Co., Ltd. | 越南 | 58 | $3.08M | 冷冻鱼肉、冻比目鱼片 |
| Luohe Yibang Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.61M | 冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 冷冻鱼肉 | RIZHAO YOU CHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $32.0K |
| 2023-10-18 | 冷冻鱼肉 | RIZHAO YOU CHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $32.0K |
| 2023-10-18 | 冷冻鱼肉 | RIZHAO YOU CHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $32.0K |
| 2023-08-07 | 冷冻鱼肉 | RIZHAO YOU CHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $32.0K |
| 2023-08-07 | 冷冻鱼肉 | RIZHAO YOU CHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $32.0K |
出口(共 1,546)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | Sea World Ex-Im Traders | 菲律宾 | $72.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | Matsuda Sangyo Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $38.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | Matsuda Sangyo Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $38.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | Sea World Ex-Im Traders | 菲律宾 | $60.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | Matsuda Sangyo Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $52.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼肉 | PT CITRADIMENSI ARTHALI | 印度尼西亚 | $126.0K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼肉 | SAJO OYANG CORP (YANGSAN FACTORY) | — | $29.6K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼肉 | PT CITRADIMENSI ARTHALI | 印度尼西亚 | $36.5K |
| 2026-04-27 | 冷冻鱼肉 | Youn & Chung Co., Ltd. | 韩国 | $25.5K |
| 2026-04-27 | 冷冻鱼肉 | Youn & Chung Co., Ltd. | 韩国 | $15.5K |