Tac Cau Sea Products Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,546 笔 · 主营 冷冻鱼肉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Tắc Cậu

5
进口笔数
1,546
出口笔数
$160.0K
进口金额
$91.06M
出口金额
2023-10-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
132
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 26 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 40 笔2023-10进口 $96.0K · 3 笔出口 $2.32M · 46 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 34 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 37 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $996.7K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 32 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.28M · 36 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 30 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 35 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.95M · 31 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 37 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.17M · 57 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.25M · 49 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 44 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 42 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.73M · 49 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.06M · 56 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.81M · 63 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.45M · 49 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.68M · 60 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.21M · 55 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.88M · 68 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.24M · 53 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.30M · 70 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 26 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 40 笔2023-10进口 $96.0K · 3 笔出口 $2.32M · 46 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 34 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 37 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $996.7K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 32 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.28M · 36 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 30 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 35 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.95M · 31 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 37 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.17M · 57 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.25M · 49 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 44 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 42 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.73M · 49 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.06M · 56 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.81M · 63 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.45M · 49 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.68M · 60 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.21M · 55 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.88M · 68 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.24M · 53 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.30M · 70 笔

工商档案

企业注册号1700579810
企查查编码QVN78PUC8R
成立日期2008-05-13
联系地址Khu cảng cá Tắc Cậu, ấp Minh Phong, Xã Bình An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN TẮC CẬU
企业英文名称TAC CAU SEA PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu cảng cá Tắc Cậu, ấp Minh Phong, Xã Bình An, An Giang
经营范围1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02973617149
传真02973617136
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030499冷冻鱼肉

出口

HS 编码产品
030499冷冻鱼肉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$160.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国505$28.34M
韩国318$20.61M
马来西亚203$11.61M
泰国208$9.32M
印度59$6.68M
中国香港51$2.42M
菲律宾22$2.34M
新加坡34$2.06M
日本35$1.26M
印度尼西亚5$767.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rizhao Youcheng International Trade Co., Ltd.越南5$160.0K冷冻鱼肉、熏制虾类

下游采购商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TCC Corp. Ltd.韩国77$7.16M冷冻鱼肉、冷冻章鱼
United Victory Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国76$5.42M冷冻鱼肉、冷冻虾
Matsuda Sangyo Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国133$5.09M冷冻鱼肉、保藏虾制品
Youn & Chung Co., Ltd.韩国61$5.09M冷冻鱼肉、冷冻虾
Ha Li Fa Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚98$4.93M冷冻鱼肉、鱼肉制品
Rizhao Youcheng International Trade Co., Ltd.中国123$4.39M冷冻鱼肉、熏制虾类
Fusipim Sdn. Bhd.马来西亚64$3.76M冷冻鱼肉、保藏虾制品
Jiangsu Fenglian Food Co., Ltd.中国48$3.26M冷冻鱼肉、其他冷冻鱼
Oceanic Fishery Co., Ltd.越南58$3.08M冷冻鱼肉、冻比目鱼片
Luohe Yibang Trade Co., Ltd.中国42$2.61M冷冻鱼肉

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-18冷冻鱼肉RIZHAO YOU CHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD越南$32.0K
2023-10-18冷冻鱼肉RIZHAO YOU CHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD越南$32.0K
2023-10-18冷冻鱼肉RIZHAO YOU CHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD越南$32.0K
2023-08-07冷冻鱼肉RIZHAO YOU CHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD越南$32.0K
2023-08-07冷冻鱼肉RIZHAO YOU CHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD越南$32.0K

出口(共 1,546)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鱼肉Sea World Ex-Im Traders菲律宾$72.9K
2026-04-29冷冻鱼肉Matsuda Sangyo Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$38.3K
2026-04-29冷冻鱼肉Matsuda Sangyo Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$38.3K
2026-04-29冷冻鱼肉Sea World Ex-Im Traders菲律宾$60.8K
2026-04-29冷冻鱼肉Matsuda Sangyo Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$52.3K
2026-04-28冷冻鱼肉PT CITRADIMENSI ARTHALI印度尼西亚$126.0K
2026-04-28冷冻鱼肉SAJO OYANG CORP (YANGSAN FACTORY)$29.6K
2026-04-28冷冻鱼肉PT CITRADIMENSI ARTHALI印度尼西亚$36.5K
2026-04-27冷冻鱼肉Youn & Chung Co., Ltd.韩国$25.5K
2026-04-27冷冻鱼肉Youn & Chung Co., Ltd.韩国$15.5K

相关企业 · 同类产品

Tac Cau Sea Products Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →