ACOTECH Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 卧式非数控车床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACOTECH VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$475.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106618893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0ACEPFP |
| 成立日期 | 2014-08-14 |
| 联系地址 | Tổ 21, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ACOTECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 21, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84942030886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 842710 | 电动叉车 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $310.5K |
| 法国 | 1 | $65.4K |
| 意大利 | 1 | $33.0K |
| 韩国 | 2 | $33.0K |
| 中国台湾 | 2 | $18.2K |
| 德国 | 2 | $9.2K |
| 泰国 | 1 | $3.3K |
| 菲律宾 | 2 | $1.9K |
| 英国 | 1 | $997 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beeco International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $300.7K | 牵引式空压机、喷砂机 |
| GFE Power Products Ltd. | 法国 | 1 | $65.4K | 750W-75kW直流电机 |
| GOMT Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $33.0K | 卧式非数控车床 |
| Xiamen LTMG Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 非电动叉车、前端装载机 |
| DARLING MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $13.8K | 铣削工具、卧式非数控车床 |
| Dongying Besco Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 可互换冲压工具、数控金属成形机 |
| Comitex Ltd. | 保加利亚 | 1 | $8.6K | 非金属滚压机、单功能打印机 |
| Shandong Longxiang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他功能机器、工业干燥机 |
| T JAW MACHINERY WORKS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.4K | 金属切割锯、机床零件 |
| Ermes S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.3K | 单功能打印机、打字机色带 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 其他电子IC | BEECO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $114.7K |
| 2025-12-08 | 电动叉车 | XIAMEN LTMG MACHINERY CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-10-20 | 单功能打印机 | OMNIDATA SERVICES GROUP LLC | 菲律宾 | $1.7K |
| 2025-09-16 | 其他电子IC | BEECO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-09-16 | 其他塑料制品 | OMNIDATA SERVICES GROUP LLC | 菲律宾 | $59 |
| 2025-09-16 | 其他塑料制品 | OMNIDATA SERVICES GROUP LLC | 菲律宾 | $99 |
| 2025-09-16 | 数据处理机 | OMNIDATA SERVICES GROUP LLC | 英国 | $997 |
| 2025-09-16 | 其他塑料制品 | OMNIDATA SERVICES GROUP LLC | 菲律宾 | $44 |
| 2025-05-09 | 其他电子IC | BEECO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $109.2K |
| 2024-10-24 | 卧式非数控车床 | G O M T CO LTD | 韩国 | $16.7K |