Dai Quang Minh Real Estate Investment Corporation
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư ĐịA ốC ĐạI QUANG MINH
10
进口笔数
0
出口笔数
$493.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310713219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Y4R9YH |
| 成立日期 | 2011-03-22 |
| 联系地址 | Số 10, đường Mai Chí Thọ, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐỊA ỐC ĐẠI QUANG MINH |
| 企业英文名称 | DAI QUANG MINH REAL ESTATE INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, đường Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo |
| 电话 | +842837425566 |
| 邮箱 | info@dqmcorp.vn |
| 传真 | +842837425578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18.2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $476.2K |
| 马来西亚 | 1 | $17.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $466.5K | 制冷设备零件、冷藏家具 |
| CIRCULAR COMMUNICATIONS | 马来西亚 | 1 | $17.3K | 钢化安全玻璃、电力控制板 |
| NSCO Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.8K | LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 制冷设备零件 | ARNEG KOREA CO LTD | 韩国 | $540 |
| 2024-05-27 | 制冷设备零件 | Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | $360 |
| 2024-01-26 | 制冷设备零件 | Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2024-01-18 | 37.5W以上交直流电机 | Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | $437 |
| 2024-01-18 | LED光伏照明装置 | Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | $98 |
| 2024-01-18 | LED光伏照明装置 | Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | $63 |
| 2024-01-18 | LED光伏照明装置 | Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | $127 |
| 2024-01-18 | LED光伏照明装置 | Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | $221 |
| 2024-01-18 | LED光伏照明装置 | Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | $25 |
| 2024-01-18 | 制冷设备零件 | Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | $28 |