Ha Long International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Hạ Long
38
进口笔数
1
出口笔数
$731.0K
进口金额
$680
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-03-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102339271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V1SNUS |
| 成立日期 | 2007-08-07 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 153 Nguyễn Thị Định, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HẠ LONG |
| 企业英文名称 | HA LONG INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 23 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 02462819725 |
| 邮箱 | ketoan@halong-inter.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 38 | $731.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $680 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KLS Martin SE & Co. KG | 德国 | 16 | $403.3K | 其他医疗器具、人造身体部件 |
| Gebrüder Martin GmbH & Co. KG | 德国 | 22 | $327.7K | 其他医疗器具、矫形器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KLS Martin SE & Co. KG | 德国 | 1 | $680 | 其他医疗器具、教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 矫形器具 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $982 |
| 2026-02-24 | 矫形器具 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $696 |
| 2026-02-24 | 矫形器具 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $18.0K |
| 2026-02-24 | 矫形器具 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $335 |
| 2026-02-24 | 其他医疗器具 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $159 |
| 2026-02-24 | 矫形器具 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $982 |
| 2026-02-24 | 矫形器具 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $1.8K |
| 2026-02-24 | 其他医疗器具 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $376 |
| 2026-02-24 | 矫形器具 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $3.3K |
| 2026-02-24 | 矫形器具 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $5.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 矫形器具 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $680 |