MHG Express Trade Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MHG EXPRESS
1
进口笔数
12
出口笔数
$299
进口金额
$11.6K
出口金额
2025-05-30
最近进口
2026-01-29
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317214427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM9QBGA |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Số 219 Đường Kênh Tân Hóa, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MHG EXPRESS |
| 企业英文名称 | MHG EXPRESS TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 219 Đường Kênh Tân Hóa, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966164187 |
| 邮箱 | lminh650@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 960330 | 化妆刷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $299 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $5.2K |
| 越南 | 3 | $3.3K |
| 美国 | 5 | $2.8K |
| 波兰 | 1 | $299 |
| 加拿大 | 1 | $38 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx Poland | 越南 | 1 | $299 | 淀粉根茎、其他毛发制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| French Lash Sarl | 法国 | 1 | $4.2K | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| Sara Savanovic | 越南 | 1 | $2.2K | 其他毛发制品 |
| Kingdom Beauty LLC | 美国 | 4 | $1.8K | 瓦楞纸箱、其他毛发制品 |
| 365 Lash Spa | 意大利 | 1 | $960 | 其他护肤品、其他毛发制品 |
| Celine Sourillan | 法国 | 1 | $952 | 非贱金属仿首饰 |
| RIO CAVILL | 越南 | 1 | $682 | 其他毛发制品 |
| Karoline Hrazdira | 越南 | 1 | $418 | 仿制首饰 |
| Viola Bulira | 波兰 | 1 | $299 | 其他毛发制品 |
| EBRU SU | 加拿大 | 1 | $38 | 其他毛发制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 其他毛发制品 | FEDERAL EXPRESS POLAND | 越南 | $299 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 瓦楞纸箱 | KINGDOM BEAUTY LLC | 美国 | $600 |
| 2025-08-21 | 瓦楞纸箱 | KINGDOM BEAUTY LLC | 美国 | $428 |
| 2025-08-21 | 瓦楞纸箱 | KINGDOM BEAUTY LLC | 美国 | $372 |
| 2025-08-04 | 其他毛发制品 | KINGDOM BEAUTY LLC | 美国 | $312 |
| 2025-08-04 | 其他毛发制品 | KINGDOM BEAUTY LLC | 美国 | $133 |
| 2025-05-10 | 其他毛发制品 | EBRU SU | 加拿大 | $38 |
| 2025-03-21 | 其他毛发制品 | VIOLA BULIRA | 波兰 | $299 |
| 2024-11-05 | 其他护肤品 | 365 LASH SPA | 美国 | $10 |
| 2024-11-05 | 其他毛发制品 | 365 LASH SPA | 美国 | $950 |
| 2024-10-18 | 瓦楞纸箱 | FRENCH LASH SARL | 法国 | $456 |