HUY THUOC CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 果蔬加工机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Huy Thước
2
进口笔数
2
出口笔数
$16.4K
进口金额
$6.9K
出口金额
2025-03-14
最近进口
2024-07-06
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303627287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHW8J1D |
| 成立日期 | 2005-01-07 |
| 联系地址 | 168/39 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HUY THƯỚC |
| 企业英文名称 | HUY THUOC CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 168/39 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842835124512 |
| 传真 | 02838992129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441840 | 混凝土模板木材 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843860 | 果蔬加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEIFANG SUNTOP IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $14.6K | 其他针叶木胶合板、9mm以上MDF板 |
| JINAN SENSI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 钢铁铸件、谷物加工机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Raj Techno Industries | 印度 | 1 | $3.8K | 果蔬加工机械 |
| SHREE RAJ TECHNO INDUSTRIES | 印度 | 1 | $3.1K | 果蔬加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 混凝土模板木材 | WEIFANG SUNTOP IMP.& EXP.CO,LTD | 中国 | $14.6K |
| 2024-05-09 | 电动手钻 | JINAN SENSI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $188 |
| 2024-05-09 | 其他电动手工具 | JINAN SENSI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $62 |
| 2024-05-09 | 带马达手动工具 | JINAN SENSI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $819 |
| 2024-05-09 | 金属切割锯 | JINAN SENSI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $735 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-06 | 果蔬加工机械 | SHREE RAJ TECHNO INDUSTRIES | 印度 | $3.8K |
| 2024-06-07 | 果蔬加工机械 | SHREE RAJ TECHNO INDUSTRIES | 印度 | $3.1K |