Manh Phat Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 织机零件附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG MạNH PHáT
55
进口笔数
0
出口笔数
$752.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108489361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FEUG52 |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | Số nhà 2 ngách 20 ngõ 41 phố Tương Mai, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG MẠNH PHÁT |
| 企业英文名称 | MANH PHAT ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2 ngách 20 ngõ 41 phố Tương Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84985165587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $568.1K |
| 印度 | 12 | $166.7K |
| 德国 | 3 | $18.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Wujin Hengfa Machine Co., Ltd. | 中国 | 9 | $182.3K | 织机零件附件、机械零件 |
| Shree Dutt Industries | 印度 | 10 | $153.7K | 织机零件附件、橡塑挤出机 |
| Anping County Rongliang Metal Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $131.4K | 不锈钢机织布 |
| Hebei Gaozheng Mining Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $124.8K | 不锈钢机织布、水净化机械 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Kaitian Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.6K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| Changzhou Wujin Hengfa Machine Co., Ltd. | 1 | $20.6K | 织机零件附件、齿轮及变速器 | |
| Mozart AG | 德国 | 3 | $18.0K | 其他机器刀具、切割刀片 |
| Changzhou Zhaokang Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.2K | 其他陶瓷制品、其他测量仪器 |
| Swastik Enterprise | 印度 | 2 | $13.0K | 织机零件附件、外科缝合针 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY RONGLIANG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY RONGLIANG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY RONGLIANG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY RONGLIANG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY RONGLIANG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY RONGLIANG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $670 |
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY RONGLIANG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $679 |
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY RONGLIANG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY RONGLIANG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $767 |
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | ANPING COUNTY RONGLIANG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $300 |