Nguyen Minh Trading Investment Consultant Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Thương Mại Nguyên Minh
27
进口笔数
4
出口笔数
$296.7K
进口金额
$19.6K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-03-26
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102321771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4ESC99 |
| 成立日期 | 2007-07-17 |
| 联系地址 | N8B 22 Khu đô thị mới Trung Hoà Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NGUYÊN MINH |
| 企业英文名称 | NGUYEN MINH TRADING INVESTMENT CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N8B 22 Khu đô thị mới Trung Hoà Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật cho phép và chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842435563582 |
| 邮箱 | nguyenminh@nguyenminhinco.vn |
| 传真 | 0435563581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $111.8K |
| 美国 | 8 | $80.5K |
| 意大利 | 10 | $41.8K |
| 中国 | 6 | $22.3K |
| 德国 | 3 | $14.8K |
| 英国 | 1 | $10.1K |
| 马来西亚 | 1 | $8.4K |
| 墨西哥 | 1 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $19.0K |
| 意大利 | 2 | $550 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Librace Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $157.7K | 其他自动数据处理部件、其他录音设备 |
| Scioteq B.V. | 比利时 | 3 | $119.5K | 非CRT电脑显示器、8471机器零件 |
| Zarcadia Systems Corp. | 美国 | 1 | $15.0K | 非CRT电脑显示器 |
| Speciali Impianti Telecricenti Telefonici Interni | 意大利 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、自动断路器 |
| SITTI S.p.A. | 意大利 | 3 | $628 | 通信设备、其他通信设备 |
| Voice Collect | 德国 | 1 | $462 | 其他录音设备 |
| ZARCADIA SYSTEMS CORP | 日本 | 1 | $100 | 辐射检测仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zarcadia Systems Corp. | 美国 | 2 | $19.0K | 非CRT电脑显示器、电测仪表 |
| SITTI S.p.A. | 意大利 | 2 | $550 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 辐射检测仪器 | ZARCADIA SYSTEMS CORP | 美国 | $100 |
| 2026-01-08 | 示波器 | LIBRACE PTE LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-08 | 电测仪表 | LIBRACE PTE LTD | 美国 | $6.1K |
| 2026-01-08 | 万用表 | LIBRACE PTE LTD | 美国 | $1.0K |
| 2026-01-08 | 辐射检测仪器 | LIBRACE PTE LTD | 美国 | $100 |
| 2026-01-08 | 电测仪表 | LIBRACE PTE LTD | 马来西亚 | $8.4K |
| 2025-10-15 | 其他录音设备 | VOICE COLLECT | 德国 | $462 |
| 2025-09-18 | 其他自动数据处理部件 | S I T T I S P A | 意大利 | $116 |
| 2025-09-18 | 其他自动数据处理部件 | S I T T I S P A | 意大利 | $116 |
| 2025-08-12 | 绝缘电线 | LIBRACE PTE LTD | 德国 | $311 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 电测仪表 | ZARCADIA SYSTEMS CORP ORATION | 美国 | $4.0K |
| 2025-07-24 | 其他自动数据处理部件 | S I T T I S P A | 意大利 | $115 |
| 2025-07-24 | 其他自动数据处理部件 | S I T T I S P A | 意大利 | $115 |
| 2024-06-12 | 非显像管显示器 | ZARCADIA SYSTEMS CORP ORATION | 美国 | $15.0K |
| 2024-03-01 | 其他自动数据处理部件 | S I T T I S P A | 意大利 | $320 |