East West Seed (Hai Mui Ten Do) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 230 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EAST- WEST SEED (HAI MũI TêN Đỏ)
230
进口笔数
50
出口笔数
$13.62M
进口金额
$2.19M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2025-12-10
最近出口
33
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701843814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FTMRBH |
| 成立日期 | 2011-02-24 |
| 联系地址 | số 1 VSIP II-A, đường số 14, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EAST- WEST SEED (HAI MŨI TÊN ĐỎ) |
| 企业英文名称 | EAST- WEST SEED (HAI MUI TEN DO) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 1 VSIP II-A, đường số 14, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 电话 | 02742220233 |
| 传真 | 02742220234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 484.8974亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 100510 | 玉米种子 |
| 120770 | 瓜子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 090921 | 完整芫荽籽 |
| 120930 | 花卉种子 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 120770 | 瓜子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 92 | $7.33M |
| 印度 | 65 | $2.46M |
| 菲律宾 | 40 | $1.99M |
| 新西兰 | 6 | $690.3K |
| 缅甸 | 5 | $524.8K |
| 意大利 | 7 | $287.8K |
| 智利 | 4 | $151.7K |
| 韩国 | 4 | $144.1K |
| 危地马拉 | 2 | $16.9K |
| 中国香港 | 1 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $1.45M |
| 泰国 | 10 | $456.4K |
| 荷兰 | 5 | $189.9K |
| 缅甸 | 1 | $91.3K |
| 印度 | 1 | $2.5K |
| 新西兰 | 1 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $868 |
| 孟加拉国 | 2 | $55 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East West Seed International Ltd. | 泰国 | 40 | $4.14M | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| East West Seed Trading B.V. | 泰国 | 20 | $3.16M | 玉米种子、蔬菜种子 |
| East West Seed Trading B.V. | 印度 | 13 | $1.21M | 蔬菜种子、瓜子 |
| East West Seed Co., Inc. | 菲律宾 | 22 | $1.07M | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| East West Seed Trading B.V. | 菲律宾 | 9 | $578.8K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| East West Seeds India Private Ltd. | 印度 | 22 | $565.5K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Littles Agrivet Private Ltd. | 印度 | 11 | $78.5K | 染料颜料、碱性染料 |
| East West Seed Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $40.4K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Integrated Coating & Seed Technology India Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $16.0K | 其他乙烯共聚物、甘油 |
| Hortigenetics Research | 泰国 | 12 | $275 | 蔬菜种子、瓜子 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East West Seed International Ltd. | 越南 | 16 | $643.9K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| East West Seed International Ltd. | 泰国 | 7 | $456.4K | 蔬菜种子、瓜子 |
| East West Seed (Myanmar) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $268.3K | 蔬菜种子 |
| East West Seed Trading B.V. | 越南 | 5 | $208.4K | 蔬菜种子、瓜子 |
| East West Seed Trading B.V. | 荷兰 | 5 | $189.9K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Kuan Hai Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $108.2K | 其他纺织制品、染色聚酯布 |
| East West Seed (Myanmar) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $106.7K | 蔬菜种子 |
| East West Seed Trading B.V. | 缅甸 | 1 | $91.3K | 蔬菜种子 |
| East West Seed (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $80.6K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| 6602b08317703481988d80d836bafea8 | 1 | $31.6K |
近期贸易明细
进口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 蔬菜种子 | EAST WEST SEEDS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.0K |
| 2026-02-05 | 瓜子 | EAST WEST SEEDS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $50.2K |
| 2026-02-05 | 蔬菜种子 | EAST WEST SEEDS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $19.6K |
| 2026-02-05 | 蔬菜种子 | EAST WEST SEEDS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $11.1K |
| 2026-02-04 | 其他乙烯共聚物 | Integrated Coating & Seed Technology India Pvt. Ltd. | 印度 | $550 |
| 2026-01-29 | 染料颜料 | LITTLES AGRIVET PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-29 | 染料颜料 | LITTLES AGRIVET PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-29 | 染料颜料 | LITTLES AGRIVET PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-28 | 蔬菜种子 | EAST WEST SEEDS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-28 | 蔬菜种子 | EAST WEST SEEDS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他含油籽仁 | EAST WEST SEED INTERNATIONAL LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-12-10 | 其他含油籽仁 | EAST WEST SEED INTERNATIONAL LTD | 越南 | $17.6K |
| 2025-12-10 | 其他含油籽仁 | EAST WEST SEED INTERNATIONAL LTD | 越南 | $14.1K |
| 2025-11-25 | 蔬菜种子 | EAST WEST SEED TRADING B V | 缅甸 | $91.3K |
| 2025-11-11 | 瓜子 | East West Seed Trading B.V. | 荷兰 | $7.1K |
| 2025-11-11 | 瓜子 | EAST WEST SEED TRADING B V | 荷兰 | $6.2K |
| 2025-10-29 | 蔬菜种子 | East West Seed Trading B.V. | 荷兰 | $24.3K |
| 2025-08-13 | 蔬菜种子 | EAST WEST SEED INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $130.5K |
| 2025-08-13 | 蔬菜种子 | EAST WEST SEED INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $121.5K |
| 2025-08-07 | 蔬菜种子 | EAST WEST SEED TRADING B V | 荷兰 | $5.8K |